inelegantly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không thanh lịch, thiếu duyên dáng: "inelegantly" mô tả hành động được thực hiện một cách vụng về, thô kệch, hoặc thiếu sự tinh tế, tao nhã.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngã một cách không thanh lịch khỏi ghế.)
- (Anh ấy ăn súp một cách thiếu duyên dáng, làm đổ một ít ra bàn.)
- (Vũ công di chuyển một cách vụng về trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave inelegantly": cư xử một cách thô lỗ, thiếu tế nhị.
- The politician behaved inelegantly during the debate. (Chính trị gia đó đã cư xử một cách thiếu tế nhị trong cuộc tranh luận.)
- "to speak inelegantly": nói năng cộc cằn, không trau chuốt.
- He spoke inelegantly, using crude language. (Anh ta nói năng cộc cằn, sử dụng ngôn từ thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Inelegant (tính từ): không thanh lịch, thiếu duyên dáng.
- Her dress was inelegant for the formal event. (Chiếc váy của cô ấy không thanh lịch cho sự kiện trang trọng.)
- Elegantly (trạng từ): một cách thanh lịch (trái nghĩa).
- She walked elegantly into the room. (Cô ấy bước vào phòng một cách thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Awkwardly: một cách vụng về.
- Clumsily: một cách lóng ngóng, vụng về.
- Rudely: một cách thô lỗ.
- Crudely: một cách thô thiển.
Từ trái nghĩa
- Elegantly: một cách thanh lịch.
- Gracefully: một cách duyên dáng.
- Smoothly: một cách trôi chảy, mượt mà.
Thành ngữ liên quan
- :
- All thumbs and no grace: vụng về, không có duyên dáng.
- He moved inelegantly, like he was all thumbs and no grace. (Anh ta di chuyển vụng về, như thể tay chân lóng ngóng và không có chút duyên dáng nào.)