inemployé

Học thuật
Thân thiện
inemployé

Une grande force inemployée sommeille dans cette région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được sử dụng, không được dùng đến: "inemployé" mô tả một thứ đó (sức mạnh, tài nguyên, đồ vật) có sẵn nhưng không được đưa vào sử dụng hoặc vận dụng.
    • Thất nghiệp, không việc làm: (Nghĩa , ít dùng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại) "inemployé" có thể chỉ một người khôngcông việc. Tuy nhiên, từ phổ biến hơn cho nghĩa này ngày nay là "chômeur" hoặc "sans emploi".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une grande partie de son talent reste inemployée. (Một phần lớn tài năng của anh ấy vẫn không được sử dụng đến.)
    • Ils ont laissé des outils inemployés dans le garage. (Họ đã để những công cụ không dùng đến trong nhà để xe.)
    • La salle de réunion est restée inemployée toute la journée. (Phòng họp vẫn không được sử dụng suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Force inemployée": Sức mạnh/sức lực không được sử dụng.
    • La force inemployée de la jeunesse est une ressource précieuse. (Sức mạnh không được dùng đến của giới trẻmột nguồn tài nguyên quý giá.)
  • "Capital inemployé": Vốn/tư bản nhàn rỗi, không được đầu .
    • L'entreprise cherche à investir son capital inemployé. (Công ty đang tìm cách đầu số vốn nhàn rỗi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inemployable (adj): Không thể sử dụng được, không thể dùng vào việc gì.
    • Ce vieux matériel est complètement inemployable. (Thiết bị này hoàn toàn không thể sử dụng được.)
  • Employé (adj & n): Được sử dụng; nhân viên.
    • Une méthode employée avec succès. (Một phương pháp được sử dụng thành công.)
  • Chômeur (n): Người thất nghiệp. (Từ phổ biến hơn cho nghĩa "thất nghiệp").
  • Inutilisé (adj): Không được dùng, bỏ không. (Gần nghĩa với "inemployé").
  • Oisif (adj): Nhàn rỗi, không hoạt động. (Thường dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
  • Inutilisé: Không được dùng.
  • Inactif: Không hoạt động.
  • Inoccupé: Không được chiếm dụng, trống.
  • Disponible: Có sẵn, chưa dùng.
Từ trái nghĩa
  • Employé: Được sử dụng.
  • Utilisé: Được dùng.
  • Occupé: Được chiếm dụng, bận.
  • Actif: Đang hoạt động.
inemployé

Une grande force inemployée sommeille dans cette région.

tính từ
  1. không dùng đến
    • Force inemployée
      sức mạnh không dùng đến