inertial frame
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ quy chiếu quán tính: "inertial frame" là một hệ tọa độ trong đó định luật thứ nhất của Newton về chuyển động có hiệu lực. Nói cách khác, trong hệ quy chiếu này, một vật thể không chịu tác dụng của lực ròng sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một hệ quy chiếu quán tính, một vật đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên trừ khi bị tác động bởi một lực bên ngoài.)
- (Trái Đất gần như là một hệ quy chiếu quán tính đối với hầu hết các quan sát hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in an inertial frame": tồn tại trong một hệ quy chiếu quán tính.
- Experiments conducted in an inertial frame yield consistent results. (Các thí nghiệm được thực hiện trong một hệ quy chiếu quán tính cho kết quả nhất quán.)
"to transform to an inertial frame": chuyển đổi sang một hệ quy chiếu quán tính.
- To simplify the calculations, we transform the problem to an inertial frame. (Để đơn giản hóa các phép tính, chúng ta chuyển đổi bài toán sang một hệ quy chiếu quán tính.)
Biến thể và từ gần giống
Inertial (tính từ): thuộc về quán tính.
- The inertial forces are negligible in this system. (Các lực quán tính là không đáng kể trong hệ thống này.)
Frame of reference (danh từ): hệ quy chiếu (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hệ quán tính và phi quán tính).
Từ đồng nghĩa
- Newtonian frame: hệ quy chiếu Newton (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Galilean frame: hệ quy chiếu Galileo (dùng để chỉ hệ quy chiếu quán tính trong cơ học cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inertial frame", nhưng có thể dùng:
- Set up an inertial frame: thiết lập một hệ quy chiếu quán tính.
- We need to set up an inertial frame before conducting the experiment. (Chúng ta cần thiết lập một hệ quy chiếu quán tính trước khi tiến hành thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inertial frame", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.