inertial mass

inertial mass

A physics student calculates the inertial mass of a wooden block on a smooth table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khối lượng quán tính: Trong vật , "inertial mass" khối lượng của một vật thể được xác định bởi định luật thứ hai của Newton (F = ma) dựa trên gia tốc của vật khi chịu tác dụng của một lực không phải lực hấp dẫn. đo lường mức độ kháng cự của vật đối với sự thay đổi chuyển động (quán tính).
- Phân biệt với khối lượng hấp dẫn: Khối lượng quán tính khác với khối lượng hấp dẫn, vốn đo lường lực hút giữa các vật thể. Trong thuyết tương đối rộng, hai loại khối lượng này được coi tương đương.

dụ sử dụng
  • (Khối lượng quán tính của một vật quyết định cần bao nhiêu lực để tăng tốc .)
  • (Trong môi trường không ma sát, khối lượng quán tính của một chiếc ô tô một chiếc xe đạp có thể được so sánh bằng cách tác dụng cùng một lực đo gia tốc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inertial mass vs. gravitational mass": Sự khác biệt giữa khối lượng quán tính khối lượng hấp dẫn một chủ đề quan trọng trong thuyết tương đối. (Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng khối lượng quán tính khối lượng hấp dẫn tương đương với độ chính xác cao.)
  • "Inertial mass in Newtonian physics": Trong học cổ điển, khối lượng quán tính một hằng số không đổi. (Định luật thứ hai của Newton liên hệ lực tổng cộng tác dụng lên một vật với khối lượng quán tính gia tốc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Inertial (tính từ): thuộc về quán tính. (Lực quán tính xuất hiện trong các hệ quy chiếu gia tốc.)
  • Mass (danh từ): khối lượng, một đại lượng cơ bản trong vật .
  • Inertia (danh từ): quán tính, xu hướng của vật thể duy trì trạng thái chuyển động hoặc đứng yên.
Từ đồng nghĩa
  • Quán tính khối lượng: Một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khối lượng động học: Đôi khi được dùng để nhấn mạnh vai trò của khối lượng trong chuyển động.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "inertial mass", nhưng có thể liên hệ với các khái niệm vật như:
- "A measure of inertia": Một thước đo quán tính.
Inertial mass is essentially a measure of inertia.
(Khối lượng quán tính về cơ bản một thước đo quán tính.)