inertial navigation system
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ thống dẫn đường quán tính: Một hệ thống được sử dụng để điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ, hoạt động dựa trên việc đo lường các lực quán tính (inertial forces) để xác định vị trí, hướng đi và vận tốc mà không cần tham chiếu bên ngoài như vệ tinh hay tín hiệu vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Máy bay dựa vào hệ thống dẫn đường quán tính để duy trì lộ trình trong các chuyến bay dài.)
- (Tàu vũ trụ hiện đại sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính để điều khiển chính xác trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be equipped with an inertial navigation system": được trang bị hệ thống dẫn đường quán tính.
- All military submarines are equipped with an inertial navigation system for stealth operations. (Tất cả tàu ngầm quân sự đều được trang bị hệ thống dẫn đường quán tính cho các hoạt động bí mật.)
- "inertial navigation system drift": sự trôi dạt của hệ thống dẫn đường quán tính (sai số tích lũy theo thời gian).
- The inertial navigation system drift must be corrected periodically using external references. (Sự trôi dạt của hệ thống dẫn đường quán tính cần được hiệu chỉnh định kỳ bằng các tham chiếu bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Inertial navigation (danh từ): dẫn đường quán tính (lĩnh vực hoặc kỹ thuật).
- Inertial navigation is a key technology for autonomous vehicles. (Dẫn đường quán tính là công nghệ chính cho các phương tiện tự hành.)
- Inertial measurement unit (IMU) (danh từ): bộ đo lường quán tính (một thành phần của hệ thống dẫn đường quán tính).
- The IMU is the core of an inertial navigation system. (Bộ đo lường quán tính là lõi của hệ thống dẫn đường quán tính.)
Từ đồng nghĩa
- INS (viết tắt): hệ thống dẫn đường quán tính (cùng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật).
- Dead reckoning system: hệ thống dẫn đường ước lượng (một phương pháp tương tự, nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inertial navigation system". Tuy nhiên, có thể dùng: - To calibrate an inertial navigation system: hiệu chỉnh hệ thống dẫn đường quán tính. - Engineers need to calibrate the inertial navigation system before the flight. (Các kỹ sư cần hiệu chỉnh hệ thống dẫn đường quán tính trước chuyến bay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.