inertial reference frame
An astronaut floats inside a spacecraft, demonstrating an inertial reference frame.
- Danh từ:
- Hệ quy chiếu quán tính: Một hệ tọa độ trong đó định luật thứ nhất của Newton (định luật quán tính) có hiệu lực. Trong hệ quy chiếu này, một vật thể không chịu tác dụng của lực sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. Đây là khái niệm nền tảng trong cơ học cổ điển, dùng để mô tả chuyển động một cách chính xác mà không có lực quán tính xuất hiện.
In an inertial reference frame, a free particle moves with constant velocity. (Trong một hệ quy chiếu quán tính, một hạt tự do chuyển động với vận tốc không đổi.)
The Earth is approximately an inertial reference frame for most everyday experiments. (Trái Đất gần như là một hệ quy chiếu quán tính cho hầu hết các thí nghiệm hàng ngày.)
"to choose an inertial reference frame": chọn một hệ quy chiếu quán tính để phân tích chuyển động.
- Physicists often choose an inertial reference frame to simplify calculations. (Các nhà vật lý thường chọn một hệ quy chiếu quán tính để đơn giản hóa các phép tính.)
"inertial reference frame vs. non-inertial reference frame": sự khác biệt giữa hệ quy chiếu quán tính và hệ quy chiếu không quán tính (nơi lực quán tính xuất hiện, như lực ly tâm).
- A rotating platform is a non-inertial reference frame, unlike an inertial reference frame. (Một bệ quay là hệ quy chiếu không quán tính, khác với hệ quy chiếu quán tính.)
Inertial frame (n): dạng rút gọn của "inertial reference frame".
- The concept of an inertial frame is crucial in Einstein's theory of relativity. (Khái niệm về hệ quán tính rất quan trọng trong thuyết tương đối của Einstein.)
Non-inertial reference frame (n): hệ quy chiếu không quán tính (nơi định luật Newton không áp dụng trực tiếp).
- A car accelerating is a non-inertial reference frame for passengers. (Một chiếc xe đang tăng tốc là hệ quy chiếu không quán tính đối với hành khách.)
- Galilean reference frame: hệ quy chiếu Galilean (đồng nghĩa về mặt khái niệm trong cơ học cổ điển).
- Newtonian reference frame: hệ quy chiếu Newton (nhấn mạnh tính áp dụng của các định luật Newton).
"in an inertial reference frame": trong một hệ quy chiếu quán tính.
- The laws of physics are the same in any inertial reference frame. (Các định luật vật lý là giống nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính.)
"to transform between inertial reference frames": chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu quán tính (thường dùng phép biến đổi Lorentz trong thuyết tương đối).
- Special relativity describes how to transform between inertial reference frames. (Thuyết tương đối hẹp mô tả cách chuyển đổi giữa các hệ quy chiếu quán tính.)