inescapably
Định nghĩa
Trạng từ: một cách không thể tránh khỏi, chắc chắn
"Inescapably" chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại theo cách mà không thể nào tránh được, né được, hoặc không có lối thoát. Nó nhấn mạnh tính tất yếu và bắt buộc phải xảy ra của một sự việc, tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Tình hình trượt dài một cách không thể tránh khỏi về phía thảm họa.)
- (Cô ấy cảm thấy bị thu hút một cách không thể tránh khỏi về phía biển.)
- (Hậu quả của hành động anh ta hiện ra một cách không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với động từ chỉ trạng thái: "inescapably" thường đi kèm với các động từ như để nhấn mạnh trạng thái không thể thay đổi.
- The truth was inescapably obvious. (Sự thật hiển nhiên một cách không thể tránh khỏi.)
- Dùng trong văn cảnh triết học hoặc suy luận: Diễn tả một kết luận logic hoặc định mệnh.
- Inescapably, we must face our own mortality. (Một cách không thể tránh khỏi, chúng ta phải đối mặt với cái chết của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inescapable (tính từ): không thể tránh khỏi.
- The inescapable conclusion was that he was guilty. (Kết luận không thể tránh khỏi là anh ta có tội.)
- Escape (động từ/danh từ): trốn thoát, thoát khỏi — từ gốc của "inescapably".
- There was no escape from the storm. (Không có lối thoát khỏi cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Inevitably: một cách tất yếu.
- Inevitably, the project ran out of money. (Một cách tất yếu, dự án hết tiền.)
- Unavoidably: một cách không thể tránh được.
- He was unavoidably delayed by traffic. (Anh ấy bị chậm trễ một cách không thể tránh khỏi vì giao thông.)
- Necessarily: một cách cần thiết, đương nhiên.
- This does not necessarily mean he is wrong. (Điều này không nhất thiết có nghĩa là anh ta sai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead to inescapably: dẫn đến một cách không thể tránh khỏi.
- His reckless behavior led inescapably to his downfall. (Hành vi liều lĩnh của anh ta dẫn đến sự sụp đổ một cách không thể tránh khỏi.)
- Face inescapably: đối mặt một cách không thể tránh khỏi.
- We must face the problem inescapably. (Chúng ta phải đối mặt với vấn đề một cách không thể tránh khỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Inescapable fate: số phận không thể tránh khỏi.
- He believed his death was an inescapable fate. (Anh ta tin rằng cái chết của mình là một số phận không thể tránh khỏi.)
- No way out: không có lối thoát (gần nghĩa với "inescapably").
- There was no way out of the burning building. (Không có lối thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)