inessentiality

inessentiality

The report's inessentiality was clear from its placement in the appendix.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất không thiết yếu, sự không quan trọng cơ bản. "Inessentiality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ không phải nền tảng, không cần thiết cho bản chất hoặc sự tồn tại của một sự vật, sự việc.

dụ sử dụng
  • (Tính không thiết yếu của nhiều thiết bị hiện đại trở nên rõ ràng khi mất điện.)
  • (Các nhà triết học thường tranh luận về tính không thiết yếu của của cải vật chất đối với hạnh phúc thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to point out the inessentiality of something": chỉ ra tính không thiết yếu của điều đó.
    • The report points out the inessentiality of expensive decorations for the ceremony. (Báo cáo chỉ ra tính không thiết yếu của việc trang trí đắt tiền cho buổi lễ.)
  • "a sense of inessentiality": cảm giác về sự không quan trọng.
    • After the crisis, he felt a deep sense of inessentiality about his daily worries. (Sau cuộc khủng hoảng, anh ấy cảm giác sâu sắc về tính không thiết yếu của những lo lắng hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Inessential (tính từ): không thiết yếu, không cần thiết.
    • These are inessential details that can be omitted. (Đây những chi tiết không thiết yếu có thể bỏ qua.)
  • Essentiality (danh từ): tính thiết yếu, sự cần thiết cơ bản (trái nghĩa với "inessentiality").
    • The essentiality of water for life is undeniable. (Tính thiết yếu của nước đối với sự sống không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimportance: sự không quan trọng.
  • Irrelevance: sự không liên quan, không thích đáng.
  • Nonessentiality: sự không thiết yếu (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Inessential to: không thiết yếu đối với.
    • These features are inessential to the product's core function. (Những tính năng này không thiết yếu đối với chức năng cốt lõi của sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not the be-all and end-all: không phải điều quan trọng nhất.
    • Money is not the be-all and end-all; its inessentiality to happiness is often overlooked. (Tiền bạc không phải tất cả; tính không thiết yếu của đối với hạnh phúc thường bị bỏ qua.)