inexactement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không đúng, không chính xác, sai: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách thiếu chính xác, có lỗi, hoặc không đúng với sự thật hay tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thuật lại lời của tôi một cách không chính xác.)
- (Vấn đề này đã được giải quyết một cách sai lầm.)
- (Ngày tháng được ghi không đúng trên tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Citer inexactement": trích dẫn không chính xác.
- Le journaliste a cité inexactement le ministre. (Nhà báo đã trích dẫn sai lời của bộ trưởng.)
- "Traduire inexactement": dịch không chính xác.
- Ce terme technique est souvent traduit inexactement. (Thuật ngữ kỹ thuật này thường được dịch không đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexact, inexacte (tính từ): không chính xác, sai.
- Une information inexacte. (Một thông tin không chính xác.)
- Inexactitude (danh từ giống cái): sự không chính xác, điều sai.
- Son récit contient plusieurs inexactitudes. (Bài tường thuật của anh ta chứa nhiều điều sai.)
Từ đồng nghĩa
- Faussement: một cách sai lầm, giả dối.
- Erronément: một cách sai lầm (trang trọng hơn).
- À tort: một cách sai lầm, vô cớ.
Từ trái nghĩa
- Exactement: một cách chính xác.
- Correctement: một cách đúng đắn.
- Précisément: một cách chính xác, tỉ mỉ.
phó từ
- không đúng, không chính xác, sai
- Rapporter inexactement les paroles de quelqu'unthuật lại không chính xác lời của ai