inexactement

Học thuật
Thân thiện
inexactement

Il a rapporté inexactement les pardues de son collègue.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không đúng, không chính xác, sai: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách thiếu chính xác, có lỗi, hoặc không đúng với sự thật hay tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thuật lại lời của tôi một cách không chính xác.)
  • (Vấn đề này đã được giải quyết một cách sai lầm.)
  • (Ngày tháng được ghi không đúng trên tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Citer inexactement": trích dẫn không chính xác.
    • Le journaliste a cité inexactement le ministre. (Nhà báo đã trích dẫn sai lời của bộ trưởng.)
  • "Traduire inexactement": dịch không chính xác.
    • Ce terme technique est souvent traduit inexactement. (Thuật ngữ kỹ thuật này thường được dịch không đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexact, inexacte (tính từ): không chính xác, sai.
    • Une information inexacte. (Một thông tin không chính xác.)
  • Inexactitude (danh từ giống cái): sự không chính xác, điều sai.
    • Son récit contient plusieurs inexactitudes. (Bài tường thuật của anh ta chứa nhiều điều sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Faussement: một cách sai lầm, giả dối.
  • Erronément: một cách sai lầm (trang trọng hơn).
  • À tort: một cách sai lầm, vô cớ.
Từ trái nghĩa
  • Exactement: một cách chính xác.
  • Correctement: một cách đúng đắn.
  • Précisément: một cách chính xác, tỉ mỉ.
inexactement

Il a rapporté inexactement les pardues de son collègue.

phó từ
  1. không đúng, không chính xác, sai
    • Rapporter inexactement les paroles de quelqu'un
      thuật lại không chính xác lời của ai