inexactly

inexactly

He measured the board inexactly with a simple ruler.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không chính xác, thiếu chính xác: "inexactly" mô tả cách thức thực hiện một hành động hoặc diễn đạt một điều đó một cách không đúng, không chuẩn xác, sai sót hoặc thiếu độ chính xác. Từ này thường được dùng để chỉ việc ước lượng, đo lường, hoặc mô tả thông tin không chính xác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy diễn đạt một cách không chính xác, gây ra sự nhầm lẫn trong số những người nghe.)
  • (Các số đo được ghi lại một cách không chính xác, dẫn đến sai sót trong thí nghiệm.)
  • ( ấy mô tả sự kiện một cách không chính xác, bỏ qua các chi tiết quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak inexactly": nói không chính xác, nói sai lệch.
    • When asked about his background, he spoke inexactly to avoid revealing the truth. (Khi được hỏi về lai lịch của mình, anh ta nói không chính xác để tránh tiết lộ sự thật.)
  • "to calculate inexactly": tính toán không chính xác.
    • The engineer calculated the load inexactly, resulting in a structural flaw. (Kỹ sư tính toán tải trọng một cách không chính xác, dẫn đến một khiếm khuyết về cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexact (tính từ): không chính xác, thiếu chính xác.
    • The data provided is inexact and needs to be revised. (Dữ liệu được cung cấp không chính xác cần được sửa lại.)
  • Inexactness (danh từ): sự không chính xác, tính thiếu chính xác.
    • The inexactness of the translation caused misunderstandings. (Sự không chính xác của bản dịch đã gây ra hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprecisely: một cách không chính xác, thiếu chính xác.
    • He estimated the cost imprecisely, so the budget was off. (Anh ước tính chi phí một cách không chính xác, vậy ngân sách bị sai lệch.)
  • Loosely: một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ (về nghĩa bóng, chỉ thiếu chính xác).
    • The term was used loosely in the report, causing confusion. (Thuật ngữ được sử dụng một cách lỏng lẻo trong báo cáo, gây ra sự nhầm lẫn.)
  • Inaccurately: một cách không chính xác, sai lệch.
    • The witness described the scene inaccurately. (Nhân chứng mô tả hiện trường một cách không chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "inexactly".
Thành ngữ liên quan
  • Off the mark: sai, không chính xác (thường dùng cho nhận xét hoặc dự đoán).
    • His guess was off the mark. (Dự đoán của anh ấy không chính xác.)