inexhaustibly

inexhaustibly

She worked inexhaustibly on her science project late into the night.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách vô tận, không cạn kiệt: "inexhaustibly" mô tả hành động được thực hiện với năng lượng hoặc nguồn lực không bao giờ cạn, không ngừng nghỉ. - Một cách bền bỉ, không mệt mỏi: Ngoài nghĩa đen về vật chất, từ này còn chỉ sự kiên trì, siêng năng không biết mệt mỏi trong hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Dòng sông chảy vô tận từ các suối nguồn trên núi.)
  • (Anh ấy nói chuyện không ngừng về những chuyến đi của mình, chẳng bao giờ hết chuyện để kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexhaustibly patient": kiên nhẫnhạn.

    • The teacher was inexhaustibly patient with her slow-learning students. (Giáo viên ấy kiên nhẫnhạn với những học sinh chậm hiểu của mình.)
  • "inexhaustibly creative": sáng tạo không ngừng.

    • The artist's imagination was inexhaustibly creative, producing masterpieces year after year. (Trí tưởng tượng của nghệ sĩ ấy sáng tạo không ngừng, cho ra đời những kiệt tác năm này qua năm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexhaustible (tính từ): không thể cạn kiệt, vô tận.

    • Solar energy is an inexhaustible resource. (Năng lượng mặt trời một nguồn tài nguyên vô tận.)
  • Inexhaustibility (danh từ): tính không cạn kiệt, tính vô tận.

    • The inexhaustibility of her kindness amazed everyone. (Sự vô tận trong lòng tốt của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Endlessly: không ngừng, vô tận.
  • Relentlessly: không ngừng nghỉ, dai dẳng.
  • Indefatigably: không biết mệt mỏi (thường dùng cho con người).
Thành ngữ liên quan
  • To have inexhaustible energy: năng lượng vô tận.
    • Even at 80, she has inexhaustible energy for gardening. ( đã 80 tuổi, ấy vẫn năng lượng vô tận để làm vườn.)