inexorably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể thay đổi, không thể ngăn cản hoặc làm chệch hướng; một cách tất yếu, khắc nghiệt và kiên quyết. Từ này thường được dùng để miêu tả một quá trình hoặc sự việc diễn ra một cách chậm rãi nhưng chắc chắn, không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian trôi đi một cách không thể ngăn cản.)
- (Căn bệnh tiến triển một cách không thể thay đổi, bất chấp mọi phương pháp điều trị.)
- (Mực nước biển dâng lên một cách tất yếu đe dọa các thành phố ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inexorably linked": được liên kết một cách chặt chẽ, không thể tách rời.
- Poverty and lack of education are inexorably linked. (Nghèo đói và thiếu giáo dục có liên kết không thể tách rời.)
- "inexorably towards": hướng tới một kết quả không thể tránh khỏi.
- The negotiations moved inexorably towards a deadlock. (Các cuộc đàm phán tiến tới bế tắc một cách không thể tránh khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexorable (tính từ): không thể thay đổi, không thể ngăn cản.
- The inexorable advance of technology changes our lives. (Sự tiến bộ không thể ngăn cản của công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- Inexorability (danh từ): tính không thể thay đổi, sự khắc nghiệt.
- The inexorability of the legal process frustrated the defendant. (Tính không thể thay đổi của quy trình pháp lý làm bị cáo thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Relentlessly: một cách không ngừng nghỉ, dai dẳng.
- Unavoidably: một cách không thể tránh khỏi.
- Irrevocably: một cách không thể thay đổi hoặc hủy bỏ.
- Inescapably: một cách không thể thoát khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng từ này thường đi kèm với các động từ như "march", "progress", "move", "advance" để nhấn mạnh tính tất yếu.
Thành ngữ liên quan
- The wheels of justice turn inexorably: công lý sẽ đến, dù chậm nhưng chắc chắn.
- The suspect was finally caught; the wheels of justice turn inexorably. (Nghi phạm cuối cùng đã bị bắt; công lý sẽ đến, dù chậm nhưng chắc chắn.)
