inexpediently

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thích hợp, không khôn ngoan, hay không lợi cho mục đích hoặc tình huống hiện tại.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã một cách không khôn ngoan đề cập đến việc cắt giảm ngân sách trong buổi lễ kỷ niệm.)
  • (Anh ấy đã một cách không thích hợp quyết định đi du lịch trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In a manner that is not advantageous: Dùng để nhấn mạnh hành động gây bất lợi hoặc thiếu suy nghĩ.
    • The manager inexpediently rejected the offer without consulting the team. (Người quản lý đã một cách thiếu suy nghĩ từ chối lời đề nghị không tham khảo ý kiến nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpedient (tính từ): Không thích hợp, không khôn ngoan.
    • It was an inexpedient decision to ignore the warning signs. (Đó một quyết định không khôn ngoan khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.)
  • Expediently (trạng từ): Một cách thích hợp, khôn ngoan (trái nghĩa).
    • He expediently solved the problem by asking for help. (Anh ấy đã một cách khôn ngoan giải quyết vấn đề bằng cách yêu cầu sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwisely: Một cách thiếu khôn ngoan.
    • He unwisely spent all his savings on a lottery ticket. (Anh ấy đã thiếu khôn ngoan khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào một số.)
  • Imprudently: Một cách thiếu thận trọng.
    • She imprudently revealed the secret to a stranger. ( ấy đã thiếu thận trọng khi tiết lộ bí mật cho một người lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • To shoot oneself in the foot: Tự làm hại chính mình (hành động không khôn ngoan).
    • By inexpediently arguing with the boss, he shot himself in the foot. (Bằng cách một cách không khôn ngoan tranh cãi với sếp, anh ấy đã tự làm hại chính mình.)
inexpediently
He acted inexpediently by choosing the longer, more difficult path.