inexpensively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Với chi phí thấp, một cách rẻ tiền: "inexpensively" miêu tả hành động được thực hiện mà không tốn nhiều tiền bạc, tiết kiệm chi phí.
- Một cách giản dị, không xa hoa: Từ này cũng có thể ám chỉ cách thức làm việc gì đó không phô trương, không tốn kém.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua chiếc xe này rất rẻ.)
- (Cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách rẻ tiền nhưng đầy phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Live inexpensively": sống tiết kiệm, chi tiêu ít.
- They learned to live inexpensively during their student years. (Họ đã học cách sống tiết kiệm trong những năm sinh viên.)
"Travel inexpensively": du lịch với chi phí thấp.
- Backpackers often travel inexpensively by staying in hostels. (Những người đi phượt thường du lịch với chi phí thấp bằng cách ở ký túc xá.)
Biến thể và từ gần giống
Inexpensive (tính từ): rẻ, không đắt.
- This is an inexpensive gift. (Đây là một món quà rẻ tiền.)
Expensively (trạng từ): một cách đắt đỏ (trái nghĩa).
- He dressed expensively for the gala. (Anh ấy ăn mặc đắt tiền cho buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Cheaply: một cách rẻ mạt, rẻ tiền.
- Economically: một cách tiết kiệm, có hiệu quả kinh tế.
- Frugally: một cách thanh đạm, tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get by inexpensively: xoay sở sống với chi phí thấp.
- They managed to get by inexpensively in the city. (Họ xoay sở sống với chi phí thấp trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- On a shoestring: với rất ít tiền, tiết kiệm tối đa.
- She traveled around the world on a shoestring. (Cô ấy đã du lịch vòng quanh thế giới với rất ít tiền.)