inexpertly

inexpertly

A child inexpertly ties a large, messy bow on a shoelace.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không chuyên nghiệp, một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Một cái lều dựng một cách không chuyên nghiệp đã sập trong cơn bão.)
  • ( ấy chơi đàn piano một cách vụng về, bỏ lỡ vài nốt nhạc.)
  • (Bức tranh được phục chế một cách không chuyên nghiệp, để lại những nét cọ rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexpertly done": được thực hiện một cách kém cỏi.

    • The surgery was inexpertly done, leading to complications. (Ca phẫu thuật được thực hiện một cách kém cỏi, dẫn đến biến chứng.)
  • "inexpertly handled": bị xử lý một cách vụng về.

    • The situation was inexpertly handled by the new manager. (Tình huống bị xử lý một cách vụng về bởi người quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexpert (tính từ): không chuyên nghiệp, thiếu kỹ năng.
    • An inexpert carpenter made the table. (Một người thợ mộc không chuyên nghiệp đã làm cái bàn đó.)
  • Expertly (trạng từ): một cách chuyên nghiệp, thành thạo. (trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsily: một cách vụng về.
  • Amateurishly: một cách nghiệp , không chuyên.
  • Unskillfully: một cách thiếu kỹ năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "inexpertly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "done", "made", "handled" để diễn tả hành động không chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "A botched job": một công việc làm hỏng, làm ẩu (thường dùng để chỉ kết quả của hành động "inexpertly").
    • The repairs were a botched job, all because it was done inexpertly. (Việc sửa chữa một công việc hỏng hóc, tất cả được làm một cách không chuyên nghiệp.)