inexpressively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc: "inexpressively" mô tả hành động được thực hiện mà không có bất kỳ sự biểu hiện nào trên khuôn mặt, giọng nói hoặc cử chỉ, thể hiện sự thiếu cảm xúc hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách vô cảm, không tiết lộ điều gì về suy nghĩ của mình.)
- (Anh ấy nói một cách vô cảm, giọng nói đều đều và đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stare inexpressively": nhìn chằm chằm mà không có biểu cảm.
- The guard stood at the door, staring inexpressively ahead. (Người bảo vệ đứng ở cửa, nhìn chằm chằm về phía trước một cách vô cảm.)
- "to react inexpressively": phản ứng mà không biểu lộ cảm xúc.
- Despite the shocking news, she reacted inexpressively, leaving everyone puzzled. (Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy phản ứng một cách vô cảm, khiến mọi người bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexpressive (tính từ): vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
- His face remained inexpressive during the entire ceremony. (Khuôn mặt anh ấy vẫn vô cảm trong suốt buổi lễ.)
- Expressively (trạng từ): một cách biểu cảm, có biểu lộ cảm xúc (trái nghĩa).
- She spoke expressively, using her hands to emphasize her points. (Cô ấy nói một cách biểu cảm, dùng tay để nhấn mạnh ý của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Blankly: một cách trống rỗng, không có biểu cảm.
- He stared blankly at the wall. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tường một cách trống rỗng.)
- Emotionlessly: một cách không cảm xúc.
- The news was delivered emotionlessly by the announcer. (Tin tức được người thông báo đọc một cách không cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inexpressively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To come across inexpressively: tỏ ra vô cảm. - His speech came across inexpressively, failing to move the audience. (Bài phát biểu của anh ấy tỏ ra vô cảm, không lay động được khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- To keep a poker face: giữ khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc (tương tự ý nghĩa).
- During the negotiation, she kept a poker face, revealing nothing. (Trong suốt cuộc đàm phán, cô ấy giữ một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, không tiết lộ điều gì.)