inexpressivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không ý vị, tính đờ đẫn: Trạng thái thiếu biểu cảm, thiếu sự sống động hoặc cảm xúc có thể nhận thấy được trên khuôn mặt, trong giọng nói hoặc qua hành động. Nó chỉ sự vô cảm hoặc không thể hiện ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inexpressivité de son visage rendait difficile de savoir ce qu'il pensait. (Vẻ đờ đẫn trên khuôn mặt anh ấy khiến người ta khó biết anh ấy đang nghĩ gì.)
- Le comédien a été critiqué pour l'inexpressivité de son jeu. (Nam diễn viên đã bị chỉ trích vì sự thiếu biểu cảm trong diễn xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une inexpressivité troublante": Một sự vô cảm/đờ đẫn đáng lo ngại.
- Son regard était d'une inexpressivité troublante après la nouvelle. (Ánh mắt của cô ấy có một sự đờ đẫn đáng lo ngại sau tin tức đó.)
"Tomber dans l'inexpressivité": Trở nên vô cảm, mất đi khả năng biểu lộ.
- À force de réprimer ses émotions, il tombe dans l'inexpressivité. (Do luôn kìm nén cảm xúc, anh ta trở nên đờ đẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Inexpressif / Inexpressive (adj): đờ đẫn, vô cảm, thiếu biểu cảm.
- Un visage inexpressif. (Một khuôn mặt đờ đẫn.)
Expression (n): sự biểu lộ, nét mặt, biểu cảm. (Đây là từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa).
- Son visage est plein d'expression. (Khuôn mặt cô ấy rất biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Impassibilité: sự điềm tĩnh, sự không xúc động.
- Neutralité affective: sự trung lập về cảm xúc.
- Froideur: sự lạnh lùng, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
- Expressivité: tính biểu cảm, sự diễn cảm.
- Éloquence (du geste ou du visage): sự linh hoạt, sống động (của cử chỉ hoặc nét mặt).
- Vivacité: sự sinh động, nhanh nhẹn.
danh từ giống cái
- tính không ý vị, tính đờ đẫn