inexprimé

Học thuật
Thân thiện
inexprimé

Des reproches inexprimés pèsent sur leur relation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được biểu đạt, không được bày tỏ ra: Dùng để mô tả một cảm xúc, suy nghĩ, ý kiến hoặc điều đó tồn tại bên trong nhưng chưa được nói ra, viết ra hoặc thể hiện ra bên ngoài bằng lời nói hay hành động.
    • Không nói ra, ấm ức: Thường ám chỉ những điều bị kìm nén, giữ trong lòng.
Ví dụ sử dụng
  • (Một cảm xúc không được bày tỏ đôi khi có thể trở nên nặng nề.)
  • ( ấy giữ trong lòng một cơn giận không nói ra.)
  • (Lời cảm ơn của anh ấy, không được nói ra, lại rõ ràng trong ánh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reste inexprimé": Vẫn không được nói ra, vẫn còn đó chưa được thể hiện.
    • Le malaise entre eux est resté inexprimé. (Sự khó chịu giữa họ vẫn không được nói ra.)
  • Dùng trong phân tích tâmhoặc văn học để chỉ những khía cạnh tiềm ẩn, chưa được phát ngôn.
    • Le désir inexprimé du personnage motive ses actions. (Mong muốn không được bày tỏ của nhân vật thúc đẩy hành động của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexprimable (adj): Không thể diễn tả được, không tả xiết. (Nhấn mạnh vào tính chất nói ra hơn là được nói ra).
    • Une joie inexprimable. (Một niềm vui không tả xiết.)
  • Non-dit (nm): Điều không nói ra, điều ngầm hiểu. (Là một danh từ chỉ chính sự việc/suy nghĩ không được nói ra).
    • Il y a beaucoup de non-dits dans leur relation. ( rất nhiều điều không nói ra trong mối quan hệ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tacite: Ngầm, mặc nhiên (được hiểu không cần nói ra).
  • Implicite: Hàm ẩn, ngụ ý (chứa đựng bên trong chưa bộc lộ ).
  • Refoulé: Bị dồn nén, kìm nén (thường dùng trong tâmhọc).
Từ trái nghĩa
  • Exprimé: Được biểu đạt, được bày tỏ.
  • Formulé: Được diễn đạt thành lời.
  • Déclaré: Được tuyên bố, công khai.
inexprimé

Des reproches inexprimés pèsent sur leur relation.

tính từ
  1. không được biểu đạt, không được bày tỏ, không nói ra
    • Des reproches inexprimés
      những lời trách móc không nói ra