inexpugnabilité

Học thuật
Thân thiện
inexpugnabilité

La forteresse médiévale est célèbre pour son inexpugnabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể chiếm được, tính không thể hạ được: Chỉ đặc tính của một pháo đài, vị trí phòng thủ hoặc một hệ thốngluận rất vững chắc, đến mức không thể bị đánh bại, xâm nhập hoặc phá vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inexpugnabilité de la forteresse décourageait tous les assaillants. (Tính không thể chiếm được của pháo đài khiến tất cả quân tấn công nản lòng.)
    • L'inexpugnabilité de ses arguments a convaincu l'auditoire. (Tính không thể bác bỏ được trong các lập luận của anh ấy đã thuyết phục người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexpugnabilité morale": tính kiên cường, vững vàng về mặt đạo đức không thể lay chuyển.
    • Face aux critiques, il a fait preuve d'une inexpugnabilité morale remarquable. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy đã thể hiện một sự kiên cường đạo đức đáng chú ý, không thể lay chuyển.)
Biến thể từ gần giằng
  • Inexpugnable (adj): không thể chiếm được, không thể đánh bại, không thể phá vỡ.
    • Une citadelle inexpugnable. (Một thành trì không thể chiếm được.)
    • Un raisonnement inexpugnable. (Mộtlẽ không thể bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Invulnérabilité (n.f): tính không thể bị tổn thương, tính bất khả xâm phạm.
  • Imprenabilité (n.f): tính không thể chiếm được (thường dùng cho công sự).
  • Invincibilité (n.f): tính bất khả chiến bại.
Lưu ý
  • Đâymột từ tần suất sử dụng không cao (từ hiếm, nghĩa ít dùng), thường xuất hiện trong văn chương, văn bản học thuật hoặc báo chí trang trọng để nhấn mạnh đặc tính cực kỳ vững chắc, kiên cố.
inexpugnabilité

La forteresse médiévale est célèbre pour son inexpugnabilité.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính không thể chiếm được, tính không thể hạ được