inexpungible

inexpungible

The inexpungible scent of jasmine filled the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xóa bỏ, không thể tẩy sạch: "inexpungible" mô tả một thứ đó không thể bị loại bỏ, xóa đi hoặc làm cho biến mất hoàn toàn, thường dấu ấn, ký ức, hoặc mùi hương.
dụ sử dụng
  • (Mùi hương không thể tẩy sạch của chai nước hoa anh ấy đã làm vỡ vẫn còn vương vấn trong phòng suốt nhiều ngày.)
  • (Những ký ức không thể xóa bỏ về thời thơ ấu đã định hình toàn bộ tính cách của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexpungible mark": dấu ấn không thể xóa nhòa.

    • The scandal left an inexpungible mark on his political career. (Vụ bê bối đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong sự nghiệp chính trị của ông ấy.)
  • "inexpungible stain": vết nhơ không thể tẩy sạch (nghĩa bóng).

    • The betrayal was an inexpungible stain on their friendship. (Sự phản bội một vết nhơ không thể tẩy sạch trong tình bạn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expunge (v): xóa bỏ, tẩy sạch.
    • He tried to expunge the memory from his mind. (Anh ấy đã cố gắng xóa bỏ ký ức đó khỏi tâm trí.)
  • Expungible (adj): có thể xóa bỏ được (trái nghĩa với "inexpungible").
    • Some records are expungible after a certain period. (Một số hồ sơ có thể xóa bỏ được sau một khoảng thời gian nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Indelible (adj): không thể tẩy xóa, không thể phai mờ.
    • The experience left an indelible impression on her. (Trải nghiệm đó để lại ấn tượng không thể phai mờ trong ấy.)
  • Unforgettable (adj): không thể nào quên.
    • It was an unforgettable journey. (Đó một chuyến đi không thể nào quên.)
  • Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài.
    • The damage was permanent. (Thiệt hại vĩnh viễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "inexpungible" đây tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ với gốc "expunge":
    • Expunge from (xóa khỏi).
      • The court ordered to expunge the conviction from his record. (Tòa án đã ra lệnh xóa án tích khỏi hồ sơ của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A stain on one's reputation: vết nhơ trong danh tiếng (tương tự ý nghĩa của "inexpungible stain").
    • The accusation was a stain on his reputation that he could never wash away. (Lời buộc tội một vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy anh không bao giờ có thể rửa sạch.)