inextensibility
/'iniks,tensə'biliti/ Cách viết khác : (inexpugnableness) /,iniks'pʌgnəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra: Chỉ đặc tính của một vật thể không thể bị kéo giãn, duỗi thẳng hoặc mở rộng về chiều dài.
- Tính không thể kéo dài ra, tính không thể gia hạn; tính không thể mở rộng: Chỉ đặc tính không thể được kéo dài thêm về thời gian, phạm vi hoặc quy mô.
- (Pháp lý) Tính không thể bị tịch thu: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tính chất của một tài sản hoặc quyền lợi không thể bị tước đoạt hoặc sung công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inextensibility of the metal rod made it perfect for the structural support. (Tính không thể kéo giãn của thanh kim loại khiến nó hoàn hảo cho việc chống đỡ kết cấu.)
- Due to the contract's inextensibility, the deadline cannot be negotiated. (Do tính không thể gia hạn của hợp đồng, thời hạn không thể được thương lượng.)
- The law grants the property a certain inextensibility against government seizure. (Luật pháp trao cho tài sản một tính không thể bị tịch thu nhất định trước sự sung công của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cơ học và vật lý: "Inextensibility" thường mô tả một dây, sợi hoặc bề mặt lý tưởng không thay đổi chiều dài khi chịu lực, một giả định quan trọng trong nhiều mô hình toán học.
- The theory assumes the inextensibility of the membrane. (Lý thuyết giả định tính không thể kéo giãn của màng.)
- Trong ngôn ngữ pháp lý trang trọng: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả các điều khoản cứng nhắc, không có ngoại lệ.
- The clause's inextensibility leaves no room for interpretation. (Tính không thể mở rộng của điều khoản không để lại chỗ cho việc diễn giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Inextensible (tính từ): Không thể kéo giãn, không thể mở rộng.
- An inextensible cable. (Một sợi cáp không thể kéo giãn.)
- Inextensibleness (danh từ): Một biến thể danh từ khác của "inextensible", đồng nghĩa với "inextensibility".
- Inexpugnableness (danh từ, cách viết khác): Tính không thể công phá, tính bất khả xâm phạm (nghĩa gần trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Rigidity: Tính cứng nhắc, tính không linh hoạt (về vật lý hoặc nguyên tắc).
- Inelasticity: Tính không co giãn, tính không đàn hồi (thường về kinh tế hoặc vật liệu).
- Unextendibility: Tính không thể mở rộng (nghĩa gần).
Từ trái nghĩa
- Extensibility: Tính có thể mở rộng, tính có thể kéo dài.
- Elasticity: Tính đàn hồi, tính co giãn.
- Flexibility: Tính linh hoạt, tính uốn cong được.
danh từ
- tính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra
- tính không thể kéo dài ra, tính không thể gia hạn; tính không thể mở rộng
- (pháp lý) tính không thể bị tịch thu