inextirpableness
/in'ekstə:pəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể nhổ rễ, không thể đào tận gốc: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó (như cây cỏ) không thể bị loại bỏ hoàn toàn bằng cách nhổ hoặc đào gốc rễ của nó lên.
- Tính chất không thể cắt bỏ triệt để: Đặc điểm của một thứ gì đó (như khối u) không thể bị loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật hoặc biện pháp vật lý.
- Tính chất không thể tiêu diệt hoặc trừ khử tận gốc: Trạng thái của một thứ gì đó (như một thói quen, một tư tưởng, một loài vật gây hại) không thể bị làm cho tuyệt chủng hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi một hệ thống hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inextirpableness of the weeds frustrated the gardeners. (Tính không thể nhổ rễ của đám cỏ dại khiến những người làm vườn bực bội.)
- Doctors were concerned about the tumor's apparent inextirpableness. (Các bác sĩ lo ngại về tính chất không thể cắt bỏ triệt để rõ ràng của khối u.)
- The inextirpableness of superstition in the village was a topic for sociologists. (Tính chất không thể trừ tiệt được của mê tín dị đoan trong làng là một chủ đề cho các nhà xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The inextirpableness of an idea": Tính bám rễ sâu, khó thay đổi của một ý tưởng hoặc niềm tin.
- He wrote about the inextirpableness of certain cultural prejudices. (Ông ấy viết về tính chất không thể xóa bỏ của một số định kiến văn hóa.)
"To confront the inextirpableness of something": Đối mặt với thực tế rằng một thứ gì đó không thể bị loại bỏ hoàn toàn.
- The community had to confront the inextirpableness of the invasive plant species. (Cộng đồng phải đối mặt với tính không thể tiêu diệt được của loài thực vật xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
Inextirpable (tính từ): không thể nhổ rễ, không thể trừ tiệt.
- an inextirpable weed (một loại cỏ dại không thể nhổ rễ)
- inextirpable doubts (những nghi ngờ không thể dứt bỏ)
Extirpate (động từ): nhổ rễ, tiêu diệt, trừ khử.
- Extirpation (danh từ): sự nhổ rễ, sự tiêu diệt.
Từ đồng nghĩa
- Indestructibility: tính không thể phá hủy.
- Ineradicability: tính không thể xóa bỏ, tính không thể trừ khử.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
Từ trái nghĩa
- Extirpability: khả năng có thể nhổ rễ/tiêu diệt.
- Eradicability: khả năng có thể xóa bỏ/tận diệt.
- Removability: tính có thể dời đi/loại bỏ.
danh từ
- sự không nhỗ rễ được, sự không đào tận gốc được (cây cỏ...); sự không cắt bỏ được (khối u...)
- sự không làm tuyệt giống được, sự không trừ tiệt được