inexécutable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thi hành, không thể thực hiện: Dùng để mô tả một kế hoạch, mệnh lệnh, nhiệm vụ hoặc điều khoản không thể được thực hiện hoặc thi hành trong thực tế, vì quá khó khăn, phi thực tế, hoặc vi phạm các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Mệnh lệnh của người chỉ huy đưa ra hoàn toàn không thể thi hành.)
- (Không có ngân sách, dự án này không thể thực hiện được.)
- (Một điều khoản không thể thực hiện trong hợp đồng có thể khiến nó vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong pháp lý: Thường dùng để chỉ một điều khoản hợp đồng hoặc một bản án không thể được thực thi do mâu thuẫn với luật pháp hoặc hoàn cảnh thực tế.
- Le tribunal a jugé cette clause inexécutable. (Tòa án đã phán quyết điều khoản này không thể thi hành.)
- Trong quản lý dự án: Chỉ một kế hoạch hoặc mục tiêu không khả thi về mặt thời gian, nguồn lực hoặc kỹ thuật.
- Un calendrier aussi serré est inexécutable. (Một lịch trình chặt chẽ như vậy là không thể thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Exécutable (tính từ): Có thể thi hành, có thể thực hiện. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Inexécution (danh từ): Sự không thi hành, sự không thực hiện.
- L'inexécution du contrat entraîne des pénalités. (Việc không thực hiện hợp đồng dẫn đến các khoản phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Irréalisable: Không thể thực hiện được (nhấn mạnh tính phi thực tế).
- Impossible: Không thể (nghĩa rộng và mạnh hơn).
- Infaisable: Không thể làm được (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, công việc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
tính từ
- không thể thi hành, không thể thực hiện
- Projet inexécutabledự định không thể thực hiện