infant mortality rate

infant mortality rate

The infant mortality rate in the region has declined significantly over the past decade.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, số lượng trẻ em tử vong trong năm đầu tiên sau khi sinh, thường được tính trên 1.000 ca sinh sống. Đây một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe điều kiện sống của một quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinhcác nước phát triển đã giảm đáng kể trong thế kỷ qua.)
  • (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao thường cho thấy khả năng tiếp cận chăm sóc y tế dinh dưỡng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce the infant mortality rate": giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
    • The government implemented new health programs to reduce the infant mortality rate. (Chính phủ đã triển khai các chương trình y tế mới để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
  • "infant mortality rate per 1,000 live births": tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trên 1.000 ca sinh sống.
    • The infant mortality rate per 1,000 live births in that region is 25. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trên 1.000 ca sinh sốngkhu vực đó 25.)
Biến thể từ gần giống
  • Infant mortality (n): tử vong ở trẻ sơ sinh (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
    • Infant mortality is a key indicator of public health. (Tử vong ở trẻ sơ sinh một chỉ số quan trọng về sức khỏe cộng đồng.)
  • Child mortality rate (n): tỷ lệ tử vong ở trẻ em (thường bao gồm trẻ dưới 5 tuổi).
    • The child mortality rate is higher than the infant mortality rate in some countries. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ em cao hơn tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinhmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới một tuổi: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh độ tuổi.
  • Chỉ số tử vong sơ sinh: thuật ngữ y tế chính xác hơn, thường dùng trong nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ: - To lower the infant mortality rate: hạ thấp tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. - Vaccination campaigns helped lower the infant mortality rate. (Các chiến dịch tiêm chủng đã giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.) - To calculate the infant mortality rate: tính toán tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. - Researchers calculate the infant mortality rate using data from hospitals. (Các nhà nghiên cứu tính toán tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh bằng dữ liệu từ bệnh viện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh: - "A race against time to reduce infant mortality rate": cuộc chạy đua với thời gian để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh (ẩn dụ về sự cấp bách). - The charity's mission is a race against time to reduce the infant mortality rate in remote areas. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện một cuộc chạy đua với thời gian để giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinhcác vùng sâu vùng xa.)