infant prodigy

infant prodigy

A young infant prodigy plays a simple melody on a small piano.

Định nghĩa

Danh từ: "infant prodigy" (tạm dịch: thần đồng nhí) dùng để chỉ một đứa trẻ tài năng đặc biệt vượt trội so với lứa tuổi, được công nhận từ rất sớm. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh vào sự phát triển sớm phi thường của trẻ trong một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học, nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Mozart một thần đồng nhí đã sáng tác nhạc từ năm lên năm tuổi.)
  • (Nhà trường công nhận em ấy một thần đồng nhí trong lĩnh vực toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as an infant prodigy": được ca ngợi như một thần đồng nhí.

    • He was hailed as an infant prodigy after winning the national chess championship at age seven. (Cậu được ca ngợi như một thần đồng nhí sau khi giành chứcđịch cờ vua quốc giatuổi lên bảy.)
  • "to burn out as an infant prodigy": kiệt sức khi còn thần đồng nhí (ám chỉ việc mất đi tài năng hoặc động lực khi lớn lên).

    • Many infant prodigies burn out in their teenage years due to immense pressure. (Nhiều thần đồng nhí bị kiệt sứctuổi thiếu niên áp lực quá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Child prodigy: thần đồng (dùng phổ biến hơn, chỉ chung trẻ em tài năng đặc biệt, không nhất thiết phải "nhí" – infant).

    • She is a child prodigy in painting. ( một thần đồng trong hội họa.)
  • Prodigy (n): thần đồng, người tài năng phi thường.

    • He was a prodigy who could play the piano at age three. (Anh ấy một thần đồng có thể chơi piano từ năm ba tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wunderkind (n, mượn từ tiếng Đức): thần đồng, trẻ em tài năng đặc biệt.

    • The young pianist was a wunderkind in the classical music world. (Nghệ sĩ piano trẻ một thần đồng trong thế giới nhạc cổ điển.)
  • Genius (n): thiên tài (thường dùng cho mọi lứa tuổi, nhưng có thể chỉ trẻ em).

    • Einstein was a genius, but not necessarily an infant prodigy. (Einstein một thiên tài, nhưng không nhất thiết một thần đồng nhí.)
Các cụm từ liên quan
  • Prodigious talent: tài năng phi thường.

    • Her prodigious talent was evident from an early age. (Tài năng phi thường của ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
  • Early bloomer: người phát triển sớm (thường dùng cho trẻ em thành tích sớm, nhưng không nhất thiết thần đồng).

    • He was an early bloomer in academics. (Cậu một người phát triển sớm trong học tập.)
Thành ngữ liên quan
  • A flash in the pan: thành công chớp nhoáng (thường dùng để chỉ thần đồng nhưng không duy trì được tài năng).
    • Some critics dismissed him as a flash in the pan, not a true infant prodigy. (Một số nhà phê bình coi cậu chỉ thành công chớp nhoáng, không phải một thần đồng nhí thực thụ.)