infant school
Định nghĩa
Danh từ: - Trường mẫu giáo (dành cho trẻ em từ 5-7 tuổi ở Anh): "infant school" là một loại trường học dành cho trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 7, thường là giai đoạn đầu của giáo dục tiểu học tại Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Con gái tôi bắt đầu học trường mẫu giáo vào tháng Chín năm ngoái.)
- (Các trường mẫu giáo tập trung vào các kỹ năng đọc, viết và tính toán cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infant school" thường được dùng trong bối cảnh hệ thống giáo dục Anh, nơi trẻ em học từ 5-7 tuổi trước khi chuyển lên "junior school" (trường tiểu học dành cho trẻ 7-11 tuổi).
- After infant school, children move to junior school. (Sau trường mẫu giáo, trẻ em chuyển lên trường tiểu học.)
Biến thể và từ gần giống
- Infant (danh từ): trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh.
- The infant is sleeping peacefully. (Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ yên bình.)
- School (danh từ): trường học.
- He goes to school every day. (Cậu ấy đi học mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Nursery school: trường mẫu giáo (thường dành cho trẻ 3-5 tuổi, nhưng đôi khi dùng thay thế).
- Kindergarten: trường mẫu giáo (thường dùng ở Mỹ, dành cho trẻ 5-6 tuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to infant school: đi học trường mẫu giáo.
- Children go to infant school at age 5 in the UK. (Trẻ em đi học trường mẫu giáo ở tuổi 5 tại Vương quốc Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "infant school", nhưng có thể liên quan đến:
- Start school: bắt đầu đi học.
- She started school at infant school. (Cô ấy bắt đầu đi học ở trường mẫu giáo.)