infant's-breath

infant's-breath

A delicate bouquet of roses is accented with sprigs of infant's-breath.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ baby, cây thở của trẻ thơ: "infant's-breath" một loại thảo mộc Á-Âu các chùy hoa nhỏ màu trắng mọc dày đặc; đã được nhập tự nhiênBắc Mỹ. Loài cây này thường được dùng làm hoa cắt cành hoặc hoa trang trí trong các hoa.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy cỏ baby, tạo nên một đám mây trắng mỏng manh.)
  • ( ấy thêm một ít cỏ baby vào hoa để có vẻ ngoài mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sea of infant's-breath": một biển hoa cỏ baby, thường dùng để miêu tả cảnh tượng nhiều hoa trắng.
    • The field was a sea of infant's-breath, swaying in the breeze. (Cánh đồng một biển cỏ baby, đung đưa trong làn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby's breath (cụm danh từ): tên gọi phổ biến khác của cùng loại cây này, thường được dùng trong văn nói thương mại.
    • Baby's breath is a popular filler flower in floral arrangements. (Baby's breath loại hoa phụ phổ biến trong các sắp xếp hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gypsophila: tên khoa học của chi thực vật chứa loại cây này.
  • Filler flower: hoa phụ, dùng để chỉ các loại hoa nhỏ được thêm vào hoa để tạo độ đầy mềm mại.
Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as infant's-breath": mỏng manh như cỏ baby, dùng để chỉ sự tinh tế, mong manh.
    • Her touch was as delicate as infant's-breath. (Sự chạm của ấy mỏng manh như cỏ baby.)