infantile autism

infantile autism

A child with infantile autism sits alone, focusing intently on arranging colored blocks in a row.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ: "infantile autism" một danh từ chỉ một hội chứng tâm thần hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xuất hiệntrẻ em. Đặc điểm chính của hội chứng này bao gồm sự rút lui khỏi xã hội, thiếu phản ứng xã hội hoặc thiếu quan tâm đến người khác, cùng với các khiếm khuyết nghiêm trọng về ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Tự kỷ ở trẻ nhỏ một hội chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọngtrẻ em, đặc trưng bởi sự rút lui thiếu phản ứng xã hội.)
  • ( nhiều tranh cãi đáng kể giữa các chuyên gia về hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with infantile autism": được chẩn đoán mắc hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ.
    • The child was diagnosed with infantile autism at the age of three. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ khi lên ba tuổi.)
  • "symptoms of infantile autism": các triệu chứng của hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ.
    • Symptoms of infantile autism include severe linguistic deficits and lack of social interaction. (Các triệu chứng của hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ bao gồm khiếm khuyết ngôn ngữ nghiêm trọng thiếu tương tác xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Autism (danh từ): chứng tự kỷ (nói chung, không chỉ riêng trẻ nhỏ).
    • Autism spectrum disorder includes various forms of autism. (Rối loạn phổ tự kỷ bao gồm nhiều dạng tự kỷ khác nhau.)
  • Autistic (tính từ): thuộc về tự kỷ, mắc chứng tự kỷ.
    • Autistic children often need special education. (Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường cần giáo dục đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Childhood autism: chứng tự kỷ ở trẻ em (thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế).
  • Kanner's syndrome: hội chứng Kanner (một tên gọi khác dựa trên tên bác sĩ Leo Kanner, người đầu tiên mô tả hội chứng này).
Thành ngữ liên quan
  • To be on the autism spectrum: nằm trong phổ tự kỷ (cách nói hiện đại, bao gồm cả các dạng nhẹ hơn của tự kỷ).
    • Many children with infantile autism are now considered to be on the autism spectrum. (Nhiều trẻ em mắc hội chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ hiện được coi nằm trong phổ tự kỷ.)