infantile fixation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ: "infantile fixation" chỉ một trạng thái bất thường trong đó sự phát triển tâm lý hoặc cảm xúc của một người bị dừng lại sớm, khiến họ bị mắc kẹtcác hành vi, cảm xúc hoặc nhu cầu điển hình của trẻ nhỏ. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học phân tâm, đặc biệt trong lý thuyết của Freud, để mô tả sự không hoàn thiện trong quá trình phát triển tâm lý.
dụ sử dụng
  • (Sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ của bệnh nhân đối với mẹ đã ngăn cản anh ta xây dựng các mối quan hệ trưởng thành.)
  • (Phân tâm học thường nhắm đến việc giải quyết các sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ gây ra các hành vi loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infantile fixation in a specific psychosexual stage": sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ trong một giai đoạn tâm lý tính dục cụ thể ( dụ: giai đoạn miệng, hậu môn, hoặc dương vật).
    • An infantile fixation in the oral stage may lead to excessive smoking or overeating in adulthood. (Sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ trong giai đoạn miệng có thể dẫn đến hút thuốc quá mức hoặc ăn uống vô độtuổi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixation (danh từ): sự cố định, sự ám ảnh.

    • His fixation on cleanliness is a symptom of his anxiety. (Sự ám ảnh của anh ta về sự sạch sẽ một triệu chứng của sự lo âu.)
  • Infantile (tính từ): thuộc về trẻ thơ, trẻ con (có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ người trưởng thành).

    • His infantile behavior annoyed everyone at the meeting. (Hành vi trẻ con của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental arrest: sự ngừng phát triển.
  • Psychosexual fixation: sự cố định tâm lý tính dục (thường dùng trong ngữ cảnh phân tâm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fixate on: bị ám ảnh, tập trung một cách cố định vào.
    • He fixates on childhood memories, showing signs of infantile fixation. (Anh ta bị ám ảnh bởi những ký ức thời thơ ấu, cho thấy dấu hiệu của sự cố địnhgiai đoạn trẻ thơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ (tương tự nghĩa bóng của infantile fixation, nhưng không hoàn toàn chuyên ngành).
    • She is stuck in the past, unable to move on from her childhood. ( ấy mắc kẹt trong quá khứ, không thể tiến lên từ thời thơ ấu của mình.)