infantilism

infantilism

An adult displays infantilism by clutching a stuffed animal and sucking their thumb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi trẻ conngười trưởng thành: "Infantilism" chỉ trạng thái hoặc hành vi mang tính chất trẻ con, non nớt, không phù hợp với lứa tuổi trưởng thành.
    • Tình trạng bệnh giữ lại đặc điểm trẻ sơ sinh: Trong y học, "infantilism" một tình trạng bất thường khi một đứa trẻ lớn hơn hoặc người trưởng thành vẫn giữ lại các đặc điểm thể chất hoặc tâm lý của trẻ sơ sinh.
dụ sử dụng
  • Hành vi trẻ con:
    • His emotional infantilism made it hard for him to maintain adult relationships. (Chứng hành vi trẻ con về mặt cảm xúc của anh ấy khiến việc duy trì các mối quan hệ trưởng thành trở nên khó khăn.)
  • Tình trạng bệnh :
    • The doctor diagnosed the patient with pituitary infantilism due to hormonal imbalance. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng infantilism tuyến yên do mất cân bằng hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional infantilism": sự non nớt về mặt cảm xúc, thường dùng để chỉ người lớn phản ứng hoặc cách suy nghĩ như trẻ con.
    • Her emotional infantilism was evident when she threw a tantrum over a minor disagreement. (Sự non nớt về cảm xúc của ấy thể hiện khi ấy nổi cơn thịnh nộ chỉ một bất đồng nhỏ.)
  • "Intellectual infantilism": sự kém phát triển về trí tuệ, giữ lại tư duy của trẻ nhỏ.
    • Intellectual infantilism can result from certain developmental disorders. (Sự kém phát triển về trí tuệ có thể kết quả của một số rối loạn phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Infantile (tính từ): thuộc về trẻ con, mang tính trẻ con.
    • His infantile behavior annoyed everyone at the meeting. (Hành vi trẻ con của anh ấy làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
  • Infantilize (động từ): đối xử hoặc coi ai đó như trẻ con.
    • Parents should not infantilize their teenage children. (Cha mẹ không nên đối xử với con cáituổi thiếu niên như trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Childishness (n): tính trẻ con, sự non nớt (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Immaturity (n): sự chưa trưởng thành, sự non nớt.
  • Puerility (n): tính trẻ con, sự ngây thơ (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out of: lớn lên thoát khỏi (thói quen hoặc hành vi trẻ con).
    • He finally grew out of his infantilism after starting college. (Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi chứng hành vi trẻ con sau khi vào đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • Act one's age: cư xử phù hợp với lứa tuổi (trái nghĩa với infantilism).
    • It's time for you to act your age and stop this infantilism. (Đã đến lúc bạn cư xử phù hợp với lứa tuổi dừng chứng hành vi trẻ con này lại.)