infantilsm
/in'fæntilizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học):
- Tính con trẻ, nhi tính: Một trạng thái tâm lý hoặc thể chất trong đó một người trưởng thành vẫn giữ lại những đặc điểm, hành vi hoặc sự phụ thuộc đặc trưng cho trẻ nhỏ. Điều này có thể liên quan đến sự chậm phát triển về thể chất, trí tuệ hoặc tâm lý xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The psychologist studied a case of infantilism where the adult patient exhibited childlike dependency. (Nhà tâm lý học nghiên cứu một trường hợp tính con trẻ nơi bệnh nhân trưởng thành thể hiện sự phụ thuộc như trẻ nhỏ.)
- Infantilism can manifest as a desire to be cared for like a baby. (Tính nhi tính có thể biểu hiện thành mong muốn được chăm sóc như một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, infantilism đôi khi được phân biệt giữa dạng thể chất (chậm phát triển cơ thể) và dạng tâm lý (hành vi, cảm xúc không phù hợp với tuổi).
- Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong phân tích xã hội học để chỉ sự kéo dài tuổi trẻ hoặc sự phụ thuộc trong một nền văn hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Infantile (tính từ): mang tính trẻ con, ấu trĩ.
- He has an infantile sense of humor. (Anh ta có khiếu hài hước ấu trĩ.)
- Infantilization (danh từ): hành động đối xử với ai đó như một đứa trẻ, làm cho họ trở nên phụ thuộc.
- The infantilization of elderly patients is a problem in some care homes. (Việc trẻ con hóa các bệnh nhân cao tuổi là một vấn đề ở một số viện dưỡng lão.)
Từ đồng nghĩa
- Puerilism: (y học) tính trẻ con, thường dùng để chỉ hành vi trẻ con ở người lớn.
- Childishness: tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, thiếu chín chắn).
Lưu ý
- Infantilism là một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học và y học. Trong ngôn ngữ thông thường, từ "childish" (trẻ con) hoặc "immature" (non nớt) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ hành vi tương tự, nhưng không mang ý nghĩa lâm sàng chính xác.
- Không nên nhầm lẫn infantilism với các dạng "paraphilic infantilism" (một dạng lệch lạc tình dục), một khái niệm chuyên sâu và cụ thể hơn.
danh từ
- (tâm lý học) tính con trẻ, nhi tính (đã lớn tuổi mà vẫn không phát triển về cơ thể, trí óc và cơ quan sinh dục)