infarction

infarction

A doctor points to an area of infarction on a patient's heart scan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhồi máu: "infarction" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng hoại tử (chết) cục bộ do tắc nghẽn nguồn cung cấp máu. Tình trạng này xảy ra khi một động mạch bị tắc ( dụ do cục máu đông), khiến các tế bàovùng đó thiếu oxy chất dinh dưỡng, dẫn đến chết .
dụ sử dụng
  • (Nhồi máu tim thường được gọi là cơn đau tim.)
  • (Bệnh nhân bị nhồi máu não sau một cơn đột quỵ.)
  • (Nhồi máu phổi có thể xảy ra do cục máu đông trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute infarction": nhồi máu cấp tính, chỉ tình trạng xảy ra đột ngột nghiêm trọng.
    • An acute myocardial infarction requires immediate medical attention. (Nhồi máu tim cấp tính cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
  • "Silent infarction": nhồi máu thầm lặng, tình trạng không triệu chứng rõ ràng.
    • A silent infarction may go unnoticed until a routine check-up. (Nhồi máu thầm lặng có thể không được phát hiện cho đến khi kiểm tra định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Infarct (n): ổ nhồi máu, vùng đã bị hoại tử do nhồi máu.
    • The doctor identified an infarct in the patient's brain scan. (Bác sĩ xác định mộtnhồi máu trong kết quả chụp não của bệnh nhân.)
  • Infarction (adj): không dạng tính từ phổ biến; thường dùng kết hợp với danh từ khác ( dụ: : liên quan đến nhồi máu).
Từ đồng nghĩa
  • Necrosis: hoại tử ( chết do nhiều nguyên nhân, không chỉ do tắc mạch).
  • Ischemia: thiếu máu cục bộ (tình trạng giảm lưu lượng máu, có thể dẫn đến nhồi máu nếu không được điều trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "infarction" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "result in infarction" (dẫn đến nhồi máu):
    • Blockage of an artery can result in infarction of the surrounding tissue. (Tắc nghẽn động mạch có thể dẫn đến nhồi máu của xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "infarction" đây thuật ngữ y học chuyên sâu.