infatuate

/in'fætjueit/
Học thuật
Thân thiện
infatuate

He is completely infatuated with the new puppy.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho ai đó say mê, đắm một cách cuồng nhiệt thường thiếu suy xét: Hành động khiến một người trở nên ám ảnh, yêu thích một cách mãnh liệt mù quáng đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Sự say mê này thường ngắn ngủi dựa trên cảm xúc nhất thời hơn lý trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was completely infatuated with the new actress. (Anh ấy hoàn toàn bị cuốn hút một cách đắm bởi nữ diễn viên mới.)
    • The idea of becoming famous infatuated her. (Ý nghĩ trở nên nổi tiếng đã làm ấy say mê một cách mù quáng.)
    • She didn't love him; she was merely infatuated. ( ấy không yêu anh ta; ấy chỉ đơn thuần bị đắm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ "infatuated": Được sử dụng phổ biến hơn dạng động từ, để mô tả trạng thái của người đang bị say mê một cách mù quáng.

    • He is an infatuated young man. (Anh ta một chàng trai trẻ đang say đắm mù quáng.)
    • She gave him an infatuated look. ( ấy trao cho anh ta một ánh nhìn đầy đắm.)
  • Dạng danh từ "infatuation": Chỉ trạng thái hoặc cảm giác say mê cuồng nhiệt, ngắn ngủi.

    • Their relationship was based on a brief infatuation. (Mối quan hệ của họ dựa trên một sự say mê ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Infatuated (adj): Đang say mê, đang đắm (một cách mù quáng).
  • Infatuation (n): Sự say mê, sự đắm (thường ngắn hạn mãnh liệt).
Từ đồng nghĩa
  • Bewitch: làm hoặc, làm say đắm.
  • Enamor: làm cho say mê, làm cho yêu thích.
  • Captivate: thu hút, quyến rũ mạnh mẽ.
  • Obsess (với nghĩa ám ảnh): làm cho bị ám ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Disenchant: làm tan vỡ ảo tưởng, làm hết .
  • Repel: đẩy lùi, làm ghê tởm.
infatuate

He is completely infatuated with the new puppy.

ngoại động từ
  1. làm cuồng dại
  2. làm tít, làm đắm

Từ chứa "infatuate"