infectiveness
/in'fekʃəsnis/ Cách viết khác : (infectiveness) /in'fektivnis/ (infectivity) /,inkek'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lây, tính nhiễm: Chỉ đặc tính của một tác nhân (như vi khuẩn, virus, ý tưởng, cảm xúc) có khả năng truyền từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác.
- Tính nhiễm trùng; tính lây nhiễm: Trong y học, chỉ khả năng gây nhiễm bệnh của một mầm bệnh.
- Tính dễ lan truyền, tính dễ lây: Chỉ đặc tính dễ dàng phát tán và ảnh hưởng rộng rãi, không chỉ giới hạn trong bệnh tật mà còn áp dụng cho thông tin, hành vi hoặc trạng thái cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infectiveness of the new virus variant is being studied. (Tính lây của biến thể virus mới đang được nghiên cứu.)
- Scientists measure the infectiveness of a pathogen in laboratory conditions. (Các nhà khoa học đo lường tính nhiễm trùng của một mầm bệnh trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
- The infectiveness of her laughter made everyone in the room smile. (Tính dễ lây của tiếng cười cô ấy khiến mọi người trong phòng đều mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dịch tễ học: Dùng để mô tả mức độ lây lan của một bệnh trong cộng đồng.
- The high infectiveness of the disease led to a rapid outbreak. (Tính lây nhiễm cao của căn bệnh đã dẫn đến một đợt bùng phát nhanh chóng.)
- Trong tiếp thị hoặc truyền thông: Dùng để chỉ khả năng lan truyền của một thông điệp hoặc xu hướng.
- The campaign relied on the infectiveness of the hashtag to go viral. (Chiến dịch dựa vào tính dễ lan truyền của hashtag để trở nên phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Infectivity (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong y sinh học để chỉ khả năng lây nhiễm của mầm bệnh.
- The infectivity of the sample was confirmed through tests. (Khả năng lây nhiễm của mẫu vật đã được xác nhận qua các xét nghiệm.)
- Infectious (tính từ): Có tính lây, dễ lây lan.
- Measles is a highly infectious disease. (Bệnh sởi là một bệnh rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
- Contagiousness (danh từ): Tính lây lan (thường dùng cho bệnh tật tiếp xúc trực tiếp).
- Transmissibility (danh từ): Khả năng truyền nhiễm, tính có thể truyền đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "infectiveness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "infectiveness".
danh từ
- tính lây, tính nhiễm
- (y học) tính nhiễm trùng; tính lây nhiễm
- tính dễ lan truyền, tính dễ lây