infecundity

/,infi'kʌnditi/
Học thuật
Thân thiện
infecundity

The farmer surveyed the infecundity of the dry, cracked field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không màu mỡ, sự cằn cỗi: Trạng thái không khả năng sinh sản hoặc sản xuất; sự vô sinh, sự kém năng suất. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc nông nghiệp để chỉ sự thiếu hụt khả năng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infecundity of the soil led to crop failure. (Sự cằn cỗi của đất đã dẫn đến mất mùa.)
    • Medical research is focused on understanding the causes of infecundity in humans. (Nghiên cứu y học tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân gây vô sinhngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nhân khẩu học: "Infecundity" có thể được dùng để mô tả tỷ lệ vô sinh trong một quần thể dân số.
    • The study examined the infecundity rate among women in the region. (Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ vô sinhphụ nữ trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Infecund (tính từ): không màu mỡ, cằn cỗi, vô sinh.
    • The land was infecund and could not support life. (Vùng đất cằn cỗi không thể duy trì sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Infertility: sự vô sinh, sự không sinh sản được.
  • Sterility: sự vô trùng, sự vô sinh.
  • Barrenness: sự cằn cỗi, sự không sinh sôi.
Từ trái nghĩa
  • Fecundity: sự màu mỡ, sự phì nhiêu, khả năng sinh sản cao.
  • Fertility: độ phì nhiêu, khả năng sinh sản.
infecundity

The farmer surveyed the infecundity of the dry, cracked field.

danh từ
  1. tính không màu mỡ, sự cằn cỗi