infelicific
/,infi:li'sifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đem lại hạnh phúc, gây ra sự bất hạnh: Từ này mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống có hệ quả là sự đau khổ hoặc thiếu vắng hạnh phúc, thay vì tạo ra niềm vui hay sự thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher argued that lying is an infelicific act because it erodes trust and causes pain. (Nhà triết học lập luận rằng nói dối là một hành động không đem lại hạnh phúc vì nó làm xói mòn lòng tin và gây ra nỗi đau.)
- The new policy had infelicific consequences for the most vulnerable citizens. (Chính sách mới đã dẫn đến những hậu quả không đem lại hạnh phúc cho những công dân dễ bị tổn thương nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học đạo đức (Utilitarianism): "Infelicific" thường được sử dụng như một thuật ngữ đối lập với "felicific" (đem lại hạnh phúc) trong các thảo luận về thuyết vị lợi, để đánh giá các hành động dựa trên việc chúng tạo ra hạnh phúc hay đau khổ.
- A utilitarian calculus must weigh both felicific and infelicific outcomes. (Một phép tính vị lợi phải cân đo cả những kết quả đem lại hạnh phúc lẫn những kết quả không đem lại hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Infelicity (danh từ): Sự bất hạnh, sự không may; hoặc một lỗi, sự không phù hợp (đặc biệt trong ngôn ngữ học).
- Infelicitous (tính từ): Không thích hợp, không đúng lúc; hoặc không hạnh phúc. (Lưu ý: "infelicitous" thường nhấn mạnh sự không phù hợp hơn là trực tiếp gây ra bất hạnh, khác với "infelicific").
Từ đồng nghĩa
- Unhappy-making: Tạo ra sự bất hạnh (cách diễn đạt ít trang trọng hơn).
- Pain-causing: Gây ra đau đớn.
- Misery-producing: Sản sinh ra sự khốn khổ.
Từ trái nghĩa
- Felicific: Đem lại hạnh phúc.
- Beneficial: Có lợi.
- Joyful: Vui vẻ, tràn đầy hạnh phúc.
tính từ
- không đem lại hạnh phúc