infelicitously

infelicitously

He infelicitously spilled his drink during the important meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không may mắn, không phù hợp, hoặc không thích hợp; chỉ hành động hoặc cách diễn đạt kém may mắn, gây khó chịu hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chọn từ ngữ một cách khá không may mắn, làm mất lòng tất cả mọi người trong phòng.)
  • (Lời nhận xét đó được đưa ra không đúng lúc, ngay sau tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infelicitously placed": được đặtvị trí không phù hợp.

    • The statue was infelicitously placed in the middle of the narrow street, causing traffic jams. (Bức tượng được đặtvị trí không phù hợp giữa con đường hẹp, gây ra tắc nghẽn giao thông.)
  • "Infelicitously phrased": được diễn đạt một cách vụng về, thiếu tế nhị.

    • His apology was infelicitously phrased, making the situation worse. (Lời xin lỗi của anh ấy được diễn đạt một cách vụng về, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Felicitously (trạng từ, trái nghĩa): một cách may mắn, thích hợp.

    • She felicitously chose the right words to comfort her friend. ( ấy đã chọn đúng từ ngữ một cách thích hợp để an ủi bạn mình.)
  • Infelicitous (tính từ): không may mắn, không phù hợp.

    • The infelicitous remark ruined the party atmosphere. (Lời nhận xét không phù hợp đã phá hỏng bầu không khí bữa tiệc.)
  • Infelicity (danh từ): sự không may mắn, sự không phù hợp.

    • The infelicity of his timing was obvious. (Sự không đúng lúc của anh ấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unluckily: một cách không may mắn.
  • Inappropriately: một cách không thích hợp.
  • Awkwardly: một cách lúng túng, vụng về.
  • Tactlessly: một cách thiếu tế nhị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off infelicitously: diễn ra không suôn sẻ, không thành công.

    • The plan came off infelicitously due to poor preparation. (Kế hoạch diễn ra không suôn sẻ do chuẩn bị kém.)
  • Put infelicitously: nói hoặc diễn đạt một cách không khéo léo.

    • He put his request infelicitously, causing misunderstanding. (Anh ấy đã trình bày yêu cầu một cách không khéo léo, gây ra hiểu lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike the wrong note: gây ấn tượng không tốt, không phù hợp (tương tự "infelicitously").
    • His joke struck the wrong note at the funeral. (Câu nói đùa của anh ấy đã gây ấn tượng không tốt tại đám tang.)