infernally

infernally

The detective was infernally clever in solving the case.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cực kỳ, vô cùng: "infernally" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
    • Một cách địa ngục, dữ dội: Nghĩa gốc liên quan đến "địa ngục" (infernal), chỉ điều đó khủng khiếp, ghê gớm hoặc không thể chịu đựng nổi.
dụ sử dụng
  • (Vấn đề này cực kỳ khó giải quyết.)
  • ( ấy cực kỳ thông minh trong việc đạt được điều mình muốn.)
  • (Cái nóng trong sa mạc khủng khiếp đến nghẹt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infernally hot": nóng như địa ngục.
    • The engine room was infernally hot, making work unbearable. (Phòng máy nóng như địa ngục, khiến công việc không thể chịu nổi.)
  • "infernally tricky": cực kỳ khó nhằn.
    • That puzzle was infernally tricky; nobody could solve it. (Câu đố đó cực kỳ hóc búa; không ai giải được.)
Biến thể từ gần giống
  • Infernal (tính từ): thuộc về địa ngục, khủng khiếp.
    • The infernal noise from the construction site kept everyone awake. (Tiếng ồn khủng khiếp từ công trường khiến mọi người mất ngủ.)
  • Inferno (danh từ): địa ngục, đám cháy dữ dội.
    • The building became an inferno within minutes. (Tòa nhà biến thành địa ngục lửa trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
  • Exceedingly: vô cùng, hết sức.
  • Devilishly: một cách quỷ quái, cực kỳ (thường mang sắc thái hài hước).
  • Hellishly: một cách khủng khiếp, như địa ngục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "infernally", đây trạng từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go to hell": chết tiệt, biến đi (thường dùng để thể hiện sự tức giận).
    • He told his boss to go to hell after the unfair criticism. (Anh ta bảo sếp mình "chết tiệt" sau lời chỉ trích bất công.)
  • "Raise hell": gây náo loạn, phản đối dữ dội.
    • The students raised hell when the new rules were announced. (Học sinh gây náo loạn khi các quy định mới được công bố.)

Từ gần giống