infernally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách cực kỳ, vô cùng: "infernally" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Một cách địa ngục, dữ dội: Nghĩa gốc liên quan đến "địa ngục" (infernal), chỉ điều gì đó khủng khiếp, ghê gớm hoặc không thể chịu đựng nổi.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề này cực kỳ khó giải quyết.)
- (Cô ấy cực kỳ thông minh trong việc đạt được điều mình muốn.)
- (Cái nóng trong sa mạc khủng khiếp đến nghẹt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infernally hot": nóng như địa ngục.
- The engine room was infernally hot, making work unbearable. (Phòng máy nóng như địa ngục, khiến công việc không thể chịu nổi.)
- "infernally tricky": cực kỳ khó nhằn.
- That puzzle was infernally tricky; nobody could solve it. (Câu đố đó cực kỳ hóc búa; không ai giải được.)
Biến thể và từ gần giống
- Infernal (tính từ): thuộc về địa ngục, khủng khiếp.
- The infernal noise from the construction site kept everyone awake. (Tiếng ồn khủng khiếp từ công trường khiến mọi người mất ngủ.)
- Inferno (danh từ): địa ngục, đám cháy dữ dội.
- The building became an inferno within minutes. (Tòa nhà biến thành địa ngục lửa trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Exceedingly: vô cùng, hết sức.
- Devilishly: một cách quỷ quái, cực kỳ (thường mang sắc thái hài hước).
- Hellishly: một cách khủng khiếp, như địa ngục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "infernally", vì đây là trạng từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Go to hell": chết tiệt, biến đi (thường dùng để thể hiện sự tức giận).
- He told his boss to go to hell after the unfair criticism. (Anh ta bảo sếp mình "chết tiệt" sau lời chỉ trích bất công.)
- "Raise hell": gây náo loạn, phản đối dữ dội.
- The students raised hell when the new rules were announced. (Học sinh gây náo loạn khi các quy định mới được công bố.)