infertilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không có khả năng sinh sản: "infertilité" chỉ tình trạng không thể thụ thai hoặc sinh con sau một thời gian dài cố gắng, áp dụng cho cả nam và nữ.
- Tính cằn cỗi, không màu mỡ: "infertilité" cũng có thể dùng để chỉ tính chất không màu mỡ, không có khả năng sản xuất hoặc tạo ra kết quả, thường áp dụng cho đất đai hoặc các ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le couple consulte un médecin pour son problème d'infertilité. (Cặp đôi đi khám bác sĩ vì vấn đề vô sinh của họ.)
- L'infertilité de cette terre est due à l'érosion. (Sự cằn cỗi của vùng đất này là do xói mòn.)
- L'infertilité de ses idées a conduit à l'échec du projet. (Tính chất nghèo nàn trong ý tưởng của anh ta đã dẫn đến thất bại của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infertilité primaire": Vô sinh nguyên phát (tình trạng chưa từng có thai lần nào).
- On parle d'infertilité primaire lorsqu'une femme n'a jamais conçu. (Người ta nói đến vô sinh nguyên phát khi một người phụ nữ chưa từng thụ thai.)
"Infertilité secondaire": Vô sinh thứ phát (tình trạng không thể thụ thai thêm sau khi đã từng có con).
- Après la naissance de leur premier enfant, ils font face à une infertilité secondaire. (Sau khi đứa con đầu lòng chào đời, họ phải đối mặt với chứng vô sinh thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
Infertile (tính từ): vô sinh, cằn cỗi.
- Un sol infertile (Một vùng đất cằn cỗi)
- Un couple infertile (Một cặp vợ chồng hiếm muộn/vô sinh)
Stérilité (danh từ giống cái): sự vô sinh, sự cằn cỗi (nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc hoàn toàn không có khả năng sinh sản).
- La stérilité peut être définitive. (Tình trạng vô sinh có thể là vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Stérilité: sự vô sinh, sự không sinh sản.
- Infécondité: sự không sinh đẻ, sự không kết quả (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "infertilité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infertilité")
danh từ giống cái
- tính không màu mỡ, tính cằn cỗi