infighting
/'in,faitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đấu tranh, mâu thuẫn gay gắt trong nội bộ: "Infighting" chỉ tình trạng xung đột, tranh cãi hoặc cạnh tranh không lành mạnh giữa các cá nhân hoặc phe phái trong cùng một tổ chức, nhóm hoặc đảng phái.
- Sự đánh giáp lá cà: Trong quyền Anh, "infighting" có nghĩa là kỹ thuật chiến đấu ở cự ly gần, các võ sĩ áp sát và ra đòn nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant infighting among the board members is harming the company's reputation. (Sự mâu thuẫn nội bộ liên tục giữa các thành viên hội đồng quản trị đang làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.)
- The political party was weakened by years of bitter infighting. (Đảng chính trị bị suy yếu bởi nhiều năm đấu tranh nội bộ gay gắt.)
- The boxer is known for his skill in infighting. (Võ sĩ quyền Anh này nổi tiếng với kỹ năng đánh giáp lá cà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bitter/petty infighting": sự đấu tranh nội bộ gay gắt/tầm thường, nhỏ mọn.
- The project failed due to petty infighting over resources. (Dự án thất bại vì những cuộc tranh giành nội bộ tầm thường về tài nguyên.)
"Internal infighting": sự xung đột nội bộ (nhấn mạnh tính chất bên trong).
- The scandal exposed the deep internal infighting within the leadership. (Vụ bê bối đã phơi bày sự xung đột nội bộ sâu sắc trong giới lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Infight (động từ, ít dùng): tranh giành, xung đột trong nội bộ.
- Infighter (danh từ): người tham gia vào cuộc đấu tranh nội bộ; (trong quyền Anh) võ sĩ giỏi đánh giáp lá cà.
Từ đồng nghĩa
- Internal strife: xung đột nội bộ.
- Factionalism: chủ nghĩa bè phái.
- Internecine conflict: xung đột tàn khốc trong nội bộ (thường dẫn đến tổn hại cho cả hai phe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt bằng các cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "infighting". Tuy nhiên, khái niệm thường được mô tả trong các cụm như "tear itself apart with infighting" - tự hủy hoại bởi mâu thuẫn nội bộ.)
danh từ
- sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả