infinitely
Định nghĩa
Trạng từ:
- Vô hạn, vô tận, không có giới hạn: "infinitely" diễn tả một mức độ, số lượng hoặc phạm vi lớn đến mức không thể đo đếm hoặc xác định được điểm kết thúc.
- Cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Có vô hạn các ngôi sao trong vũ trụ.)
- (Cô ấy cực kỳ kiên nhẫn với học sinh của mình.)
- (Các khả năng là vô tận rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infinitely small/large": Vô cùng nhỏ/lớn (dùng trong toán học hoặc khoa học).
- In calculus, we study infinitely small changes. (Trong giải tích, chúng ta nghiên cứu những thay đổi vô cùng nhỏ.)
- "Infinitely more/less": Hơn/kém vô cùng (dùng để so sánh cường độ).
- This new model is infinitely more efficient than the old one. (Mẫu mới này hiệu quả vô cùng hơn so với mẫu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Infinite (tính từ): vô hạn, vô tận.
- The universe is infinite. (Vũ trụ là vô hạn.)
- Infinity (danh từ): sự vô hạn, vô cực.
- The concept of infinity is hard to grasp. (Khái niệm về vô hạn thật khó nắm bắt.)
- Finitely (trạng từ): có hạn (trái nghĩa).
- We have finitely many resources. (Chúng ta có tài nguyên có hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Endlessly: không ngừng, vô tận.
- The desert stretches endlessly before us. (Sa mạc trải dài vô tận trước mắt chúng tôi.)
- Boundlessly: không biên giới, vô hạn.
- His creativity is boundlessly inspiring. (Sự sáng tạo của anh ấy truyền cảm hứng vô hạn.)
- Immeasurably: không thể đo lường được.
- Her kindness is immeasurably great. (Lòng tốt của cô ấy lớn lao không thể đo lường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "infinitely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Extend infinitely: mở rộng vô hạn.
- The road seems to extend infinitely into the horizon. (Con đường dường như kéo dài vô hạn đến chân trời.)
- Multiply infinitely: nhân lên vô hạn.
- The bacteria can multiply infinitely under ideal conditions. (Vi khuẩn có thể nhân lên vô hạn trong điều kiện lý tưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "Infinitely better/worse": Tốt hơn/tệ hơn vô cùng (dùng trong so sánh nhấn mạnh).
- Being healthy is infinitely better than being rich but sick. (Khỏe mạnh tốt hơn vô cùng so với giàu có nhưng bệnh tật.)