infinitesimal calculus

infinitesimal calculus

A student studies infinitesimal calculus at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Phép tính vi phân tích phân: "infinitesimal calculus" một nhánh của toán học chuyên nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm (vi phân) tích phân của các hàm số. Tên gọi này bắt nguồn từ khái niệm "vô cùng " (infinitesimal), vốn nền tảng ban đầu của lĩnh vực này. Ngày nay, thường được gọi đơn giản "calculus" (giải tích) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Infinitesimal calculus is essential for understanding physics and engineering. (Phép tính vi phân tích phân cần thiết để hiểu vật kỹ thuật.)
    • Newton and Leibniz independently developed infinitesimal calculus in the 17th century. (Newton Leibniz đã phát triển độc lập phép tính vi phân tích phân vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the foundation of infinitesimal calculus": nền tảng của phép tính vi phân tích phân.
    • The concept of limits is the foundation of infinitesimal calculus. (Khái niệm giới hạn nền tảng của phép tính vi phân tích phân.)
  • "applications of infinitesimal calculus": ứng dụng của phép tính vi phân tích phân.
    • Applications of infinitesimal calculus range from economics to rocket science. (Các ứng dụng của phép tính vi phân tích phân trải dài từ kinh tế học đến khoa học tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculus (n): giải tích (thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng thay cho "infinitesimal calculus").
    • I am studying calculus this semester. (Tôi đang học giải tích trong học kỳ này.)
  • Differential calculus (n): phép tính vi phân (một nhánh của giải tích).
  • Integral calculus (n): phép tính tích phân (một nhánh khác của giải tích).
Từ đồng nghĩa
  • Giải tích: thuật ngữ tiếng Việt phổ biến nhất cho "calculus".
  • Phép tínhcùng : bản dịch sát nghĩa, nhưng ít dùng trong thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "infinitesimal calculus", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - Work through calculus: giải quyết các bài toán giải tích. - She worked through the infinitesimal calculus problems all night. ( ấy đã giải quyết các bài toán giải tích suốt đêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "infinitesimal calculus". Thay vào đó, thành ngữ liên quan đến toán học thường dùng "calculus" như một ẩn dụ: - The calculus of life: phép tính của cuộc sống (ẩn dụ về việc cân nhắc các lựa chọn). - Choosing a career is a complex calculus of life. (Chọn nghề nghiệp một phép tính phức tạp của cuộc sống.)