infinitesimalness
/'infini,tesi'mæliti/ Cách viết khác : (infinitesimalness) /,infini'tesiməlnis/
Học thuậtThân thiện
The scientist observed the infinitesimalness of the particles under the microscope.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rất nhỏ, tính chất vô cùng nhỏ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể, gần như bằng không. Từ này nhấn mạnh đến mức độ vi mô hoặc sự không đáng kể về số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infinitesimalness of the particles makes them impossible to see with the naked eye. (Tính chất vô cùng nhỏ của các hạt khiến chúng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- He was fascinated by the infinitesimalness of the differences between the two samples. (Anh ấy bị cuốn hút bởi tính chất rất nhỏ của sự khác biệt giữa hai mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học: Thường dùng để mô tả các đại lượng tiến dần đến số không hoặc có giá trị cực kỳ nhỏ.
- The calculus deals with the concept of infinitesimalness. (Giải tích đề cập đến khái niệm về tính chất vô cùng nhỏ.)
Trong văn chương hoặc diễn đạt mang tính triết lý: Dùng để nói về sự không đáng kể, tầm thường của một thứ gì đó trong bối cảnh lớn hơn.
- Contemplating the universe made him aware of the infinitesimalness of human existence. (Suy ngẫm về vũ trụ khiến anh ta nhận thức được tính chất vô cùng nhỏ bé của sự tồn tại con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Infinitesimal (tính từ): rất nhỏ, vô cùng nhỏ, vi mô.
- an infinitesimal amount (một lượng vô cùng nhỏ)
- Infinitesimally (trạng từ): một cách vô cùng nhỏ.
- The values differ only infinitesimally. (Các giá trị chỉ khác nhau một cách vô cùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Minuteness: tính chất nhỏ bé, tỉ mỉ.
- Negligibility: tính chất không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Tininess: sự tí hon, bé xíu.
Từ trái nghĩa
- Vastness: sự mênh mông, rộng lớn.
- Immensity: sự to lớn, khổng lồ.
- Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa đáng kể.
Lưu ý
- "Infinitesimalness" là một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn dạng tính từ "infinitesimal". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta có xu hướng dùng cụm danh từ như "the infinitesimal size" (kích thước vô cùng nhỏ) thay vì danh từ trừu tượng này để diễn đạt tự nhiên hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, khoa học hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
The scientist observed the infinitesimalness of the particles under the microscope.
danh từ
- tính chất rất nhỏ, tính chất vô cùng nhỏ