infix notation
Danh từ: - Ký pháp trung tố: "infix notation" là một cách viết biểu thức toán học trong đó toán tử (như +, -, ×, ÷) được đặt giữa các toán hạng (các giá trị hoặc biến số). Ký pháp này sử dụng dấu ngoặc đơn và tuân theo quy tắc ưu tiên toán tử để xác định thứ tự thực hiện phép tính.
- Ví dụ: Trong biểu thức 2 + 3, toán tử "+" nằm giữa hai toán hạng "2" và "3". Đây là dạng phổ biến nhất trong toán học và lập trình hàng ngày.
- (Biểu thức 5 × (3 + 2) được viết bằng ký pháp trung tố.)
- (Trong ký pháp trung tố, dấu ngoặc đơn rất quan trọng để làm rõ thứ tự thực hiện phép tính.)
"infix notation" đối lập với "prefix notation" và "postfix notation": Trong khoa học máy tính, "infix notation" thường được con người ưa chuộng vì dễ đọc, nhưng máy tính lại xử lý ký pháp hậu tố (postfix) dễ hơn.
- Prefix notation places the operator before the operands, e.g., + 2 3. (Ký pháp tiền tố đặt toán tử trước toán hạng, ví dụ: + 2 3.)
- Postfix notation places the operator after the operands, e.g., 2 3 +. (Ký pháp hậu tố đặt toán tử sau toán hạng, ví dụ: 2 3 +.)
"infix notation" trong lập trình: Nhiều ngôn ngữ lập trình như Python, Java, C++ sử dụng "infix notation" cho các phép toán số học.
- In Python, the expression
a + b * cfollows infix notation. (Trong Python, biểu thứca + b * ctuân theo ký pháp trung tố.)
Infix (adj): liên quan đến ký pháp trung tố.
- The infix form is the most intuitive for human readers. (Dạng trung tố là trực quan nhất cho người đọc.)
Prefix notation (n): ký pháp tiền tố (còn gọi là Polish notation).
- Postfix notation (n): ký pháp hậu tố (còn gọi là Reverse Polish notation).
- Ký pháp trung tố: dịch sát nghĩa của "infix notation".
- Ký hiệu trung tố: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "infix notation".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "infix notation".