inflaming

inflaming

A politician's speech is inflaming the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kích động, sự khích động đến cảm xúc mãnh liệt: "inflaming" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho ai đó trở nên giận dữ, phấn khích, hoặc bị kích động mạnh mẽ.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'inflame'):

    • Làm bùng lên, kích thích: Chỉ hành động làm cho cảm xúc, tình huống, hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn hoặc dữ dội hơn.
    • Làm viêm, gây sưng tấy: Trong y học, "inflaming" mô tả quá trình một bộ phận cơ thể bị viêm, sưng đỏ do nhiễm trùng hoặc chấn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The inflaming of the crowd led to a riot. (Sự kích động đám đông đã dẫn đến một cuộc bạo loạn.)
    • His speech was an inflaming of national pride. (Bài phát biểu của ông ấy một sự khích động lòng tự hào dân tộc.)
  • Động từ:

    • The politician's words are inflaming tensions between the groups. (Lời nói của chính trị gia đang kích động căng thẳng giữa các nhóm.)
    • The wound is inflaming, so you need to apply ointment. (Vết thương đang bị viêm, vậy bạn cần bôi thuốc mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inflaming passions": Khích động lòng đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

    • The artist's work is inflaming passions among critics. (Tác phẩm của nghệ sĩ đang khích động lòng đam mê trong giới phê bình.)
  • "inflaming a situation": Làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn.

    • Ignoring the problem only risks inflaming the situation further. (Phớt lờ vấn đề chỉ nguy làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflame (động từ nguyên thể): Kích động, làm viêm.

    • His comments inflamed the debate. (Nhận xét của anh ấy đã kích động cuộc tranh luận.)
  • Inflammation (danh từ): Sự viêm, tình trạng sưng tấy.

    • The doctor treated the inflammation with antibiotics. (Bác sĩ đã điều trị tình trạng viêm bằng kháng sinh.)
  • Inflammatory (tính từ): tính chất kích động, gây viêm.

    • The article contained inflammatory language. (Bài báo chứa ngôn từ kích động.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitating: Kích động, làm náo động.
  • Provoking: Khiêu khích, chọc tức.
  • Exacerbating: Làm trầm trọng thêm.
  • Irritating: Gây kích ứng, làm khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inflame against: Kích động chống lại ai đó hoặc điều đó.
    • The propaganda inflamed the public against the government. (Tuyên truyền đã kích động công chúng chống lại chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Fan the flames: Thêm dầu vào lửa, làm tình hình thêm căng thẳng (tương tự "inflaming").
    • His comments only fanned the flames of the conflict. (Nhận xét của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc xung đột.)