inflater

inflater

He uses a hand inflater to pump up his bicycle tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm hơi cầm tay: "inflater" chỉ một loại bơm khí được vận hành bằng tay, dùng để bơm căng một vật đó (như lốp xe).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một máy bơm hơi cầm tay để bơm không khí vào lốp xe đạp.)
  • (Máy bơm hơi cầm tay rất nhẹ dễ mang theo trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an inflater": vận hành một máy bơm hơi cầm tay.

    • You need to operate the inflater carefully to avoid over-inflating the tire. (Bạn cần vận hành máy bơm hơi cẩn thận để tránh bơm quá căng lốp xe.)
  • "hand-held inflater": máy bơm hơi cầm tay (nhấn mạnh tính di động).

    • A hand-held inflater is essential for emergency tire repairs. (Một máy bơm hơi cầm tay thiết yếu cho việc sửa lốp xe khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflate (động từ): bơm phồng, làm căng lên.

    • You need to inflate the balloon before the party. (Bạn cần bơm phồng quả bóng bay trước bữa tiệc.)
  • Inflation (danh từ): sự bơm căng, sự lạm phát.

    • The inflation of the tire took only a few minutes. (Việc bơm căng lốp xe chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Air pump: máy bơm không khí (tổng quát hơn, có thể dùng điện hoặc tay).
  • Tire pump: máy bơm lốp xe (chuyên dụng cho lốp xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: bơm căng lên (thường dùng thay thế cho "inflater" trong ngữ cảnh hành động).
    • He pumped up the tire with a hand pump. (Anh ấy đã bơm căng lốp xe bằng một máy bơm tay.)
Thành ngữ liên quan