inflationary spiral
An economist points to a chart showing an inflationary spiral during a lecture.
Định nghĩa
Danh từ: Vòng xoáy lạm phát — một giai đoạn lạm phát trong đó giá cả và tiền lương tăng với tốc độ ngày càng nhanh, và đồng tiền mất giá trị một cách nhanh chóng. Đây là một hiện tượng kinh tế tiêu cực, tự duy trì, khi sự gia tăng giá cả kích thích yêu cầu tăng lương, và việc tăng lương lại dẫn đến giá cả tăng thêm, tạo thành một vòng luẩn quẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Nền kinh tế của quốc gia đó rơi vào vòng xoáy lạm phát sau chiến tranh, khiến giá cả tăng gấp đôi mỗi tháng.)
- (Để phá vỡ vòng xoáy lạm phát, chính phủ phải đóng băng cả tiền lương và giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"create an inflationary spiral": tạo ra một vòng xoáy lạm phát.
- Excessive money printing can create an inflationary spiral. (Việc in tiền quá mức có thể tạo ra một vòng xoáy lạm phát.)
"enter an inflationary spiral": bước vào một vòng xoáy lạm phát.
- If the central bank does not act, the economy may enter an inflationary spiral. (Nếu ngân hàng trung ương không hành động, nền kinh tế có thể bước vào một vòng xoáy lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
Inflationary (adj): thuộc về lạm phát, gây lạm phát.
- Inflationary pressures are building up in the economy. (Áp lực lạm phát đang gia tăng trong nền kinh tế.)
Spiral (n): vòng xoáy, đường xoắn ốc.
- The debt spiral is difficult to stop once it starts. (Vòng xoáy nợ khó dừng lại một khi đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Wage-price spiral: vòng xoáy tiền lương-giá cả (một dạng cụ thể của vòng xoáy lạm phát).
- Hyperinflation: siêu lạm phát (một dạng cực đoan của vòng xoáy lạm phát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spiral out of control: xoáy tròn mất kiểm soát.
- Inflation can spiral out of control if left unchecked. (Lạm phát có thể xoáy tròn mất kiểm soát nếu không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- A vicious circle: một vòng luẩn quẩn.
- The inflationary spiral is a classic example of a vicious circle. (Vòng xoáy lạm phát là một ví dụ điển hình của vòng luẩn quẩn.)