inflectional morphology

inflectional morphology

The student studies inflectional morphology in her linguistics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái biến tố: "inflectional morphology" một nhánh của ngữ pháp nghiên cứu về cách các từ thay đổi hình thái (dạng thức) để biểu thị các đặc điểm ngữ pháp như thì (thời), số, cách, giống, ngôi, hoặc thức. tập trung vào các biến tố (inflections) — các hậu tố, tiền tố, hoặc thay đổi bên trong từthay vì tạo ra từ mới từ gốc.
dụ sử dụng
  • (Hình thái biến tố giải thích cách động từ thay đổi dạng để chỉ thì quá khứ, như "walk" thành "walked".)
  • (Trong tiếng Anh, hình thái biến tố đơn giản hơn so với nhiều ngôn ngữ khác, danh từ chỉ thêm "-s" để tạo số nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflectional morphology vs. derivational morphology": So sánh với hình thái dẫn xuất (tạo từ mới), hình thái biến tố chỉ thay đổi dạng ngữ pháp không thay đổi nghĩa cơ bản hoặc loại từ.
    • Inflectional morphology adds grammatical information, while derivational morphology creates new words. (Hình thái biến tố thêm thông tin ngữ pháp, trong khi hình thái dẫn xuất tạo từ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflection (n): sự biến tố, dạng biến tố của một từ.
    • The inflection of "goose" to "geese" is an example of irregular inflection. (Sự biến tố của "goose" thành "geese" một dụ về biến tố bất quy tắc.)
  • Inflectional (adj): thuộc về biến tố.
    • Inflectional suffixes like "-ed" and "-s" are common in English. (Các hậu tố biến tố như "-ed" "-s" phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflectional grammar: ngữ pháp biến tố (thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh nghiên cứu).
  • Morphological inflection: biến tố hình thái (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, "inflectional morphology" thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, do tính chuyên ngành của thuật ngữ.