inflectional suffix

inflectional suffix

The student added an inflectional suffix to change the verb's tense.

Định nghĩa

Hậu tố biến tố (danh từ): Một phụ tố (thường một hoặc nhiều chữ cái) được thêm vào cuối từ gốc để thay đổi hình thái ngữ pháp của từ đó, chẳng hạn như thì, số, cách, hoặc so sánh, không làm thay đổi nghĩa cốt lõi của từ gốc. Hậu tố biến tố một dạng biến tố (inflection) xuất hiệncuối từ.

dụ sử dụng
  • (Hậu tố biến tố "-ed" được thêm vào động từ để tạo thì quá khứ.)
  • (Trong tiếng Anh, hậu tố biến tố "-s" có thể chỉ danh từ số nhiều hoặc động từ ngôi thứ ba số ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với hậu tố phái sinh (derivational suffix): Không giống như hậu tố phái sinh tạo từ mới với nghĩa khác ( dụ: "happiness" từ "happy"), hậu tố biến tố chỉ thay đổi chức năng ngữ pháp của từ không tạo từ mới.
  • Khả năng kết hợp: Trong tiếng Anh, hậu tố biến tố thường thành tố cuối cùng của từ. dụ, trong "walked" (đi bộ - quá khứ), hậu tố "-ed" được thêm vào cuối; nếu có hậu tố phái sinh, đứng trước hậu tố biến tố, như trong "darkened" (làm tối - quá khứ), với hậu tố phái sinh "-en" đứng trước hậu tố biến tố "-ed".
Biến thể từ gần giống
  • Hậu tố biến tố danh từ: "-s" (số nhiều, như ), "-'s" (sở hữu cách, như ).
  • Hậu tố biến tố động từ: "-s" (ngôi thứ ba số ít hiện tại, như ), "-ed" (quá khứ, như ), "-ing" (hiện tại phân từ, như ), "-en" (quá khứ phân từ, như ).
  • Hậu tố biến tố tính từ: "-er" (so sánh hơn, như ), "-est" (so sánh nhất, như ).
Từ đồng nghĩa
  • Phụ tố biến tố: Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tiền tố (prefix), trung tố (infix), hậu tố (suffix) dùng để tạo biến tố.
  • Hậu tố ngữ pháp: Nhấn mạnh chức năng ngữ pháp của hậu tố.
Các cụm từ liên quan
  • Thêm hậu tố biến tố: Hành động gắn hậu tố biến tố vào từ gốc.
    • Adding the inflectional suffix "-ing" to "run" creates "running". (Thêm hậu tố biến tố "-ing" vào "run" tạo ra "running".)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "inflectional suffix", nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ngôn ngữ học học ngữ pháp.