inflexibleness
Danh từ: Tính không linh hoạt, tính cứng nhắc (về thể chất hoặc tinh thần). "Inflexibleness" chỉ sự thiếu khả năng uốn cong, thay đổi hoặc thích nghi, đặc biệt trong bối cảnh thể chất (như cơ bắp, khớp) hoặc ẩn dụ (như thái độ, nguyên tắc).
- (Tính không linh hoạt của tấm ván gỗ cũ khiến nó không thể uốn cong được.)
- (Tính cứng nhắc của anh ấy trong đàm phán đã khiến thỏa thuận thất bại.)
- "Inflexibleness of character": tính cách cứng nhắc, khó thay đổi.
- The inflexibleness of character in the protagonist made him a tragic hero. (Tính cách cứng nhắc của nhân vật chính khiến anh ta trở thành một anh hùng bi kịch.)
- "Physical inflexibleness": sự thiếu linh hoạt về thể chất.
- Physical inflexibleness can lead to injuries during exercise. (Sự thiếu linh hoạt về thể chất có thể dẫn đến chấn thương khi tập thể dục.)
- Inflexible (adj): không linh hoạt, cứng nhắc.
- She is inflexible in her daily routine. (Cô ấy cứng nhắc trong thói quen hàng ngày.)
- Inflexibly (adv): một cách cứng nhắc.
- He refused inflexibly to change his decision. (Anh ta từ chối một cách cứng nhắc để thay đổi quyết định của mình.)
- Flexibleness (n): tính linh hoạt (trái nghĩa).
- The flexibleness of the material is impressive. (Tính linh hoạt của vật liệu thật ấn tượng.)
- Rigidity (n): tính cứng nhắc.
- The rigidity of the rules frustrated the students. (Sự cứng nhắc của các quy tắc làm học sinh thất vọng.)
- Stiffness (n): sự cứng đờ.
- The stiffness in his neck caused pain. (Sự cứng đờ ở cổ anh ấy gây đau.)
- Unbendingness (n): tính không khoan nhượng.
- Her unbendingness in negotiations made her a tough opponent. (Tính không khoan nhượng của cô ấy trong đàm phán khiến cô trở thành đối thủ khó nhằn.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "inflexibleness", nhưng có thể dùng với động từ "show" hoặc "demonstrate": - Show inflexibleness: thể hiện sự cứng nhắc. - The manager showed inflexibleness when dealing with employee requests. (Người quản lý thể hiện sự cứng nhắc khi xử lý yêu cầu của nhân viên.) - Demonstrate inflexibleness: chứng tỏ sự thiếu linh hoạt. - The policy demonstrates inflexibleness in adapting to new situations. (Chính sách chứng tỏ sự thiếu linh hoạt trong việc thích nghi với tình huống mới.)
- Set in one's ways: cố thủ trong thói quen, khó thay đổi (tương tự nghĩa).
- He is set in his ways, showing inflexibleness in his daily life. (Anh ta cố thủ trong thói quen, thể hiện sự cứng nhắc trong cuộc sống hàng ngày.)